NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Emailchienpytn@gmail.com
Phone0989174113
Mã số thuế4601628967
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T08:09:52
Phone0366843226
Mã số thuế4601628942
Tên quốc tếTHANH NGOC TN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T08:09:51
Phone0966651186
Mã số thuế4601629093
Người đại diệnTẠ VĂN ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T18:09:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4730
5224
2396
7730
4312
1610
5510
5630
2431
2592
4330
7110
7410
6110
6120
4390
0810
0220
0710
0510
3600
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2395
2511
1622
3100
1621
1420
2410
1430
3311
9524
3312
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhalong7706@gmail.com
Phone0971759528
Mã số thuế4800938811
Người đại diệnNGÔN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T16:39:48
Tên ngành nghề
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7721
7710
1101
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
9620
8010
8720
8730
6491
9312
9311
7010
0162
6209
5229
0990
8299
8291
5225
0240
9633
9632
0163
0161
7110
9700
6920
9319
7410
6419
9200
1811
0899
0220
0891
0722
0710
5210
6810
6612
5610
7310
0170
1701
1071
1076
1622
1702
1621
1075
1629
1200
1079
1062
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
8121
8129
1061
6311
Phone0917268752
Mã số thuế2200814419
Người đại diệnHUỲNH THỊ HỒNG VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T18:09:51
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
1030
7730
4312
1610
5621
7911
4513
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8610
8710
8620
9103
6619
9319
7410
9329
4390
0810
0220
3600
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0322
4311
7310
2591
2395
2511
3511
1622
3100
1621
1629
3700
8230
0129
0118
0210
3512
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnghianguyenstl@gmail.com
Phone0975477784
Mã số thuế1900697113
Tên viết tắtMEKONG SADAIJSC
Tên quốc tếMEKONG SUSTAINABLE AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNTRỌNGNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T17:10:04
Tên ngành nghề
4620
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4610
1812
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1701
1709
3511
1622
1104
1072
1702
1621
2011
2023
2012
1629
2220
1311
2030
1080
1079
2021
2100
1062
1391
1312
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0967010368
Mã số thuế2902211517
Tên viết tắtSTPT., LTD
Tên quốc tếSON TRANG PRODUCTION & TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T14:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4761
4791
4784
4772
4764
5224
2396
7730
7721
7710
4312
1610
7911
4610
7990
8292
7912
4330
7490
5229
8299
0240
6619
7110
9810
7410
7020
4390
0810
0220
5210
4329
4311
1623
2395
1040
1622
3100
1621
2391
2393
1629
1062
2392
2394
3312
9511
9512
9521
9522
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailttvnedu2025@gmail.com
Phone0983323518
Mã số thuế0110955700
Tên viết tắtVNEDU ACADEMY OF EDUCATION., JSC
Tên quốc tếVNEDU ACADEMY OF EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THIỆN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T12:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4771
4741
4761
4791
4742
7730
7710
4312
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8211
8560
8110
1812
5510
5630
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
7810
6209
5229
8299
0240
8220
5920
5912
6619
7420
5911
9000
7410
7020
6190
4390
1811
0810
0220
0620
0231
0710
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1820
9511
8230
6202
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
6311
Phone0918969882
Mã số thuế0318834984
Tên viết tắtHUONGVIET COMPANY
Tên quốc tếHUONG VIET GREEN TREE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀI HẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T11:10:08
Tên ngành nghề
4649
4620
4759
1610
4610
4330
0240
0161
4390
0220
0231
0131
0132
4311
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0125
0123
0124
0129
0210
4101
4102
0164