NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0982 595396
Mã số thuế6400331631
Tên viết tắtCTCP.MTX.DA
Tên quốc tếDANG A GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐĂNG Á
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0984300570-016829499
Mã số thuế5801017413
Tên viết tắtQUANG THINH CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG THINH TRADING SERVICE CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2011-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:22:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0200733621
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2007-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:39:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4741
4761
4724
4742
4722
7730
4312
5621
7820
7830
7911
8130
5510
5630
7912
8559
8730
7810
6209
0240
8810
6110
6190
6120
0899
0220
0311
0312
3320
6201
5610
0131
0321
0322
4311
03224
9511
3314
3313
9512
3830
3812
3811
0126
0125
0117
0123
0124
0122
0116
0118
0210
6202
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0913 406932
Mã số thuế6400302359
Người đại diệnNGUYỄN HUY KHẮC
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2014-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:50:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0633 903569
Mã số thuế5800697685
Tên viết tắtDVN VAN PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếDVN VAN PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM THÀNH NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2009-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:03:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0974187187
Mã số thuế6400286026
Người đại diệnTRẦN VĂN SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2013-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:46:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984282399
Mã số thuế0106997585
Tên viết tắtTUAN ANH GE.,JSC
Tên quốc tếTUAN ANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Tuấn Anh
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:26:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0794 264 264
Mã số thuế0312436842
Người đại diệnNGUYỄN ÁNH MẪN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2013-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:10:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4541
4530
4520
5224
7710
4312
1610
7830
4610
7990
8292
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
6209
5229
7110
4390
1811
0220
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2591
1623
1701
1622
1702
1520
1621
1629
2410
2512
8230
6820
4933
5022
4932
5021
4212
4211
4299
4101
4102