NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Emailvetracompany01@gmail.com
Phone0934542828
Mã số thuế0111037911
Tên viết tắtVETRA DEVELOPMENT .,JSC
Tên quốc tếVETRA DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHỔNG VŨ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:19
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4771
4512
4530
4520
7729
7730
7721
4312
4513
4610
8130
8211
8110
5510
9610
7912
8559
8521
8522
8523
4330
9311
5229
0990
8299
5225
5222
0163
6619
7110
9329
4390
0899
0810
0220
5210
6810
4329
5610
0321
1701
1076
3511
1702
3290
2819
2910
2930
2920
3311
3700
8230
0127
0210
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0928211677
Mã số thuế0318929724
Người đại diệnPHAN TUẤN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7710
4312
1610
5621
4610
5630
2592
4330
7490
5221
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
7310
1077
1709
1076
1520
3100
1392
2011
3290
2620
1629
2220
3250
1512
3315
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0326608822
Mã số thuế4900923086
Tên quốc tếDTL LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:10:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4764
4530
5224
1610
4513
1812
5630
2432
2431
8299
9329
0220
0722
0710
5210
5610
7310
1623
2395
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931
Phone0931064949
Mã số thuế1801787292
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TM PA
Người đại diệnTRƯƠNGHOÀNGKHEN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:10:42
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4721
4711
4781
4722
5590
5621
5629
5510
5630
0240
9639
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Emailxdvinhomes@gmail.com
Phone0936084403
Mã số thuế0901187441
Tên viết tắtMR.D INTERIOR ARCHITECTURE CO.,LTD
Tên quốc tếMR.D INTERIOR ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:10:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
2396
7730
4312
1610
4610
1812
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1709
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2710
2720
2599
1629
2220
1393
2733
2740
2790
2394
3314
8230
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone09712024380961066627
Mã số thuế1402205136
Tên viết tắtTHANG PHAT IMPORT EXPORT CONSTRUCTION INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếTHANG PHAT IMPORT EXPORT CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:10:33
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4721
4722
7730
7710
4312
4610
8130
4330
7110
7410
4390
0810
0220
0231
6810
4322
4321
4329
4311
0121
0123
0128
0129
0122
6820
4933
5022
5012
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvattuxemayphuquy@gmail.com
Phone0981133345
Mã số thuế2902222332
Tên viết tắtPHU QUY COMPANY LTD
Tên quốc tếPHU QUY INDUSTRIAL MACHINERY AND AUTO PARTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO XUÂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
5590
4513
5510
5630
2592
4330
9312
9311
5225
5221
7110
9319
7410
7020
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
1622
1621
1392
2599
1629
2392
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0948307389
Mã số thuế2803163220
Người đại diệnNGÔ VĂN THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:41:28
Phone0824333375
Mã số thuế2001384842
Người đại diệnHUỲNH VĂN CHỜ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:41:49
Phone0814574890
Mã số thuế3101138909
Người đại diệnNGÔ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:10:12
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4752
4773
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0141
4312
7830
4513
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0220
0231
7120
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
0232
0121
0126
0125
0128
0119
0124
0129
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164