NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Emailvinagreenhill@gmail.com
Phone0971526380
Mã số thuế0111001520
Tên quốc tếVINA GREEN HILL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T12:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4721
4781
4791
4722
1030
1610
4610
8299
0220
0231
1623
1622
1621
1629
0232
0119
0129
0210
1061
Phone0368220532
Mã số thuế4601633124
Người đại diệnVIĐỨCTRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:40:12
Phone0942678277
Mã số thuế0402269219
Người đại diệnLÊ TẤN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:39:50
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4610
4330
7490
0990
0910
0240
7110
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
3900
Phone0918222686
Mã số thuế2803158326
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:16
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4711
2396
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8533
8531
8532
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2399
2220
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0971811615
Mã số thuế5702180803
Tên viết tắtCAO DUC THANH TS CO., LTD
Tên quốc tếCAO DUC THANH TRADING SERVICES COMPANY LIMITIED
Người đại diệnCAO VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
0164
Phone0903865281
Mã số thuế1702312121
Người đại diệnMAI HỒNG ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T07:09:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4543
4530
4520
2396
1030
1020
4312
6312
1610
4513
5629
5510
2592
4330
0162
6209
0240
0163
0161
5912
5911
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0510
4321
4329
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
1071
2593
3240
1622
1104
3100
1621
3290
1075
2023
2391
2393
2599
1629
2399
3250
1080
1079
1062
1430
1512
2392
2394
3312
3313
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
6311
0164
5820
Phone0909566014
Mã số thuế0318884110
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-26
Thay đổi giấy phép2025-03-26T21:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4753
4530
5224
7730
7710
4312
1610
7830
8130
2431
4330
5229
5225
5221
5222
6619
7110
7410
4390
1811
0220
0231
0722
0710
5210
4329
1410
4311
1623
2750
1622
1621
3290
2826
2824
1629
2410
2740
2790
2392
3312
3314
3319
3315
0232
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDvnnhana@gmail.com
Phone0395311086
Mã số thuế0110998366
Tên viết tắtHANA AGRICULTURE AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHANA AGRICULTURE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4711
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4610
5629
7990
8110
1812
5630
6399
7912
5914
7490
7010
0162
6209
0240
0163
0161
5920
7110
6920
5911
7410
7500
7020
5819
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
3600
7120
6810
6612
7212
7211
7221
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1701
1071
1709
1040
1622
1702
1621
1629
1080
1079
1062
1820
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0210
6820
1061
0164
3822
3821
5820
Phone0902231932
Mã số thuế0318881906
Người đại diệnLƯƠNG MINH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T15:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4752
4719
4711
4520
5224
7730
1610
5621
7820
4610
1812
5630
5229
0240
4390
1811
0220
0231
5210
4322
4321
5610
8219
7310
1623
1622
1621
1629
0232
4933
5022
4932
4221
4223
4101
4102
Phone0973792741
Mã số thuế0110999257
Tên viết tắtCOMBO HOME CONSTRUCTION., JSC
Tên quốc tếCOMBO HOME CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:39:53
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4312
1610
4330
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
9524
0232
4222
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102