NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Emailtsp888386@gmail.com
Phone0876900199
Mã số thuế0110866218
Tên viết tắtTSP HI-TECH
Tên quốc tếTSP HI-TECH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 12:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4724
4753
4791
4722
4751
1610
4610
1313
8299
0240
0220
0231
1410
1623
1394
1399
1622
1520
1621
1392
3290
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
0232
1511
Phone0915096666
Mã số thuế2803133586
Tên viết tắtLAQT.JSC
Tên quốc tếLAN ANH QUYET THANG JOINT STOCK COMPANYT
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TÁM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 09:40:14
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4661
4620
4663
1030
1610
0240
0163
0161
0810
0220
0231
3600
1410
1623
1071
1040
3240
1622
1621
1074
1629
1420
1080
1430
3700
3811
0232
0113
4222
4221
4212
4101
4102
1061
0164
Phone0356048502
Mã số thuế2401000089
Tên quốc tếHAI NGUYÊN FOREST PRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 16:40:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4784
4722
4772
5224
1610
5621
4610
5629
5630
5229
8299
5225
5221
5222
0240
7110
7410
0220
0231
5210
1410
1623
1701
1622
1702
1520
3100
1621
1075
1629
1420
0232
0210
4933
4922
4929
4921
4932
4931
EmailShtaybac@gmail.com
Phone0886991988021285558888
Mã số thuế5500657794
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Cổng ty kiêm Tổng Giám Đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 16:39:54
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4719
4753
4763
5224
1610
8292
5229
8299
5225
0240
7110
7410
3600
5210
4322
4321
1410
1623
1622
1621
9521
9522
9529
3700
0232
4933
4912
5022
Phone0982311722
Mã số thuế6101299355
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM-DV MỘC THIÊN PHÚ MĂNG ĐEN
Người đại diệnVŨ THỊ MÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T08:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
4610
5629
5510
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailbuithuananh98@icloud.com
Phone0362881550
Mã số thuế1501150086
Người đại diệnBÙI THUẬN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác lâm sản khác trừ gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T13:39:56
Tên ngành nghề
4631
4663
4759
4752
5224
4312
4610
4330
0240
7110
7410
4390
0231
5210
4322
4321
4329
4311
1062
0232
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
1061
Phone0771201304
Mã số thuế0318720507
Người đại diệnTRẦN HOÀNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 11:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4791
4783
4784
4722
4541
4530
4520
5224
9631
1050
1030
1010
1020
7710
5590
1610
4513
4610
8292
5510
9610
8551
4330
9312
9311
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
9319
7410
7020
9329
4390
0220
0231
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4329
7320
0321
0322
7310
0170
1073
1077
1071
1040
1072
1074
1075
2030
1080
1079
2100
1062
9511
0232
8230
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
1061
Phone0989568569
Mã số thuế0901171025
Tên viết tắtX & NGUYÊN
Tên quốc tếX & NGUYÊN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 10:10:13
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4641
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1077
1076
3511
3240
1622
1104
3100
1621
3290
3520
2391
2393
2599
1629
1079
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Emailtuongduy271185@gmail.com
Phone0917774777
Mã số thuế4202009267
Người đại diệnMAI TƯỜNG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 14:10:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4634
4632
4690
4663
4789
4799
4719
4711
4781
4724
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8292
0162
0240
0163
0161
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
0170
1077
1076
3290
2825
2821
2819
1075
2012
1200
1080
1079
2021
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5120
1061
0164
Emailhungcuonghy2024@gmail.com
Phone0916037829
Mã số thuế0901170374
Tên quốc tếHUNG CUONG BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 08:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2431
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5222
0240
4390
0899
0810
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
3320
4311
1623
1622
3100
1621
2513
2640
1629
1910
2512
3530
9524
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4212
4292
4299
4101
4102
3821