NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Emaildasangking@gmail.com
Phone0975153729
Mã số thuế0111029741
Tên viết tắtDASANG KING.,JSC
Tên quốc tếDASANG KING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-19
Thay đổi giấy phép2025-04-19T20:39:47
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4719
4711
4791
4722
1030
4610
8130
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0231
6810
0131
0132
1077
1079
0232
8230
0121
0126
0117
0123
0119
0129
0122
0210
6820
0164
Phone0972168337
Mã số thuế6200126836
Tên viết tắtPACTA BREED.,JSC
Tên quốc tếPACTA BREED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:03
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
1102
2391
2393
2029
2599
1629
2399
1420
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
1511
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0356499999
Mã số thuế5400554756
Người đại diệnTRẦN THỊ PHẤN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:10:12
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4312
4330
0162
5225
0163
0161
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1629
0232
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailTranhoagroup2025@gmail.com
Phone0936174053
Mã số thuế0111025049
Tên viết tắtTRAN HOA TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếTRAN HOA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4753
4742
4722
4772
5224
0144
0146
0145
0141
7730
4312
5590
6312
4610
5629
5510
5630
4330
8299
0240
0161
5912
5911
7410
7020
0899
0810
0220
0231
0311
0312
3600
6810
4322
4321
3320
5610
4311
2011
2220
2660
3250
3530
1820
3312
3314
0232
0121
0127
0128
0129
0122
0210
0150
6820
4912
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0566068999
Mã số thuế4900922734
Tên quốc tếXNK HOANG MINH LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T07:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4742
4763
4722
4772
4541
4530
4542
4520
5224
4312
7820
7830
4513
8110
7810
0162
5229
8299
5225
5221
5222
5223
0163
0161
0220
0231
5210
6810
4311
0170
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4293
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0393449446
Mã số thuế5200949845
Tên viết tắtNPN ECO
Tên quốc tếNPN ECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNPHƯƠNGNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4753
4722
4312
4610
8560
5630
8559
4330
0240
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
4311
8219
0232
0121
0125
0128
0119
0129
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildoanluyen533@gmail.com
Phone0980972658
Mã số thuế4900922773
Tên quốc tếTSHL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ LUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:10:30
Tên ngành nghề
4620
4632
4690
4721
4722
5224
1020
4312
1610
4610
5229
8299
5225
0240
0220
0231
5210
0321
0322
4311
1623
1701
1702
1621
1629
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0112
0118
0210
4933
Emailphuongdongisc@gmail.com
Phone0325333569
Mã số thuế5702182790
Tên viết tắtPĐ.568
Tên quốc tếPHUONG DONG 568 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T18:40:00
Phone09812984790967044739
Mã số thuế4300906836
Tên viết tắtCÔNG TY KD NSTP NGỌC ANH
Người đại diệnNGÔ THỊ TƯỜNG VY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:29
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0810
0231
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
Phone0977536333
Mã số thuế2902221201
Tên quốc tếGIA BUI GIA BAO FIVE CONTINENTS IMPORT - EXPORT CO., LTD
Người đại diệnBÙI VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:09:51
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4719
4711
4784
4751
5224
1030
1010
1020
4312
5320
5590
1610
5621
5629
5510
5630
9610
1313
5229
0240
0220
0231
5210
1410
5610
4311
1623
1071
1622
1621
1075
1629
1311
1079
1430
1312
1512
0232
0210
6820
4933
4922
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4101
4102