NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Mã số thuế4800937769
Tên quốc tếVIET CAO AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO KIM TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýTp. Cao Bằng - Đội Thuế liên huyện thành phố Cao Bằng - Thạch An
Ngày thành lập2024-10-22
Thay đổi giấy phép2025-03-25T12:49:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4511
4663
5224
1030
1010
1020
7710
4610
8292
0162
5229
8299
5221
0240
0163
0161
5210
0131
0132
0322
1629
1062
0232
0121
0128
0119
0113
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4212
4299
1061
Phone0913187778
Mã số thuế2200668221-001
Người đại diệnHUỲNH HỮU LỘC
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2020-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-13 05:06:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4663
4761
4312
8292
2592
4330
0162
0240
0163
0161
0231
0312
0131
0132
0322
1622
3100
1621
2012
2930
2599
1629
1080
2394
0232
0121
0128
0210
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
0164
Emailthanhnguyentakara@gmail.commom
Phone0932575857
Mã số thuế3703341760
Tên viết tắtPC CONSTRUCTIONS
Tên quốc tếPC CONSTRUCTION COMPANYLIMITED
Người đại diệnTHẠCH QUANG HẠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-06-18
Thay đổi giấy phép2025-06-18T16:10:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0142
0141
7710
4312
6312
7911
8531
8532
8560
9610
6399
7912
8559
8551
8521
8522
8552
4330
7490
9311
9321
8620
6209
0910
8299
0240
9639
9633
9632
7110
7420
9000
9319
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0311
0312
0892
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0321
0322
4311
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
0210
6202
4933
5022
6311
0164
Phone0979070737
Mã số thuế2900471372-005
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2020-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:34:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4799
4719
4730
4764
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
5621
7820
7830
7911
4513
8560
5510
9610
7912
8512
8511
8521
8522
8523
9620
9312
9311
7810
9103
0162
5229
0910
8299
5225
5222
0240
9639
9319
9329
0810
0610
0220
0620
0231
0730
0710
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0322
1103
3511
1104
2011
2610
1102
2029
1629
1079
2100
3312
3700
0232
0121
0128
0119
0129
0210
3512
4940
4933
5022
5012
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0965568779
Mã số thuế6101303989
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-06-25
Thay đổi giấy phép2025-06-25T09:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4663
1010
1101
0162
0240
0161
0231
0170
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2011
3290
2029
1629
0232
0128
0119
0210
4933
1061
Phone0913781135
Mã số thuế4400330497
Tên quốc tếASK AMERICA PHU YEN INTERNATIONAL INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM THU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sông Cầu
Ngày thành lập2002-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:21:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4723
4721
4711
4730
4724
4722
4543
4530
4520
5224
0149
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
2592
8559
8512
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
8610
8710
8620
7810
9103
8692
0990
5222
7110
7410
7020
4390
8691
8699
1811
0899
0810
0892
3600
5210
7120
6810
4322
4329
3320
5610
2591
1701
2511
1709
1622
1702
2640
2219
1629
2399
2630
2392
9511
3319
3700
3812
3811
0232
0128
0210
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
3821
Emailgtsupply@protonmail.com
Phone0833315569
Mã số thuế0111115285
Tên quốc tếGT PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỌ KHÁNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-28
Thay đổi giấy phép2025-06-28T18:10:09
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4620
4663
5224
7730
1610
7820
7830
8292
4330
6209
5229
8299
5225
5221
5222
0240
6619
7410
4390
0220
0231
5210
4329
1623
1622
3100
1621
2011
3290
2829
1629
0232
0210
4933
4293
4299
Phone02603881881
Mã số thuế6101145299
Người đại diệnTRẦN NGỌC SỰ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ngọc Hồi
Ngày thành lập2012-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:03:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4663
4512
7730
7710
4312
4513
5510
9610
6492
0163
0810
0231
6810
5610
1622
3100
1629
0232
0128
0210
4933
4932
421
4299
4101
Mã số thuế5000910696
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-08-11
Thay đổi giấy phép2025-10-27T15:14:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4752
7730
4312
4513
2592
4330
0990
8299
0240
4390
0810
0220
0231
0722
0710
4322
4321
4329
4311
3290
2599
2410
0232
4229
4299
4101
4102
Phone02583881752
Mã số thuế4201982314
Người đại diệnĐỖ VĂN LONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2023-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-07 19:00:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4541
4542
4520
0146
0149
1030
1010
1020
4312
4513
4610
4330
0162
5229
5225
5222
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
3319
3315
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164