NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0982338338
Mã số thuế2901663165
Tên quốc tếMANH HOANG CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES CO., LTD
Người đại diệnNGÔ ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2013-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:41:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4752
7730
7710
4312
7820
7830
5510
4330
7810
0240
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
0232
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02556559668
Mã số thuế4300500265
Tên viết tắtSTPMQ
Tên quốc tếSUPER TRUONG PHAT MINH QUANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI BÌNH
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2010-01-11
Thay đổi giấy phép2023-07-19 19:01:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4730
5224
1020
7730
7710
5621
5629
5630
3011
3012
2592
7490
8299
7410
7020
0231
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
5610
0321
0322
2591
2511
2013
2391
2220
2392
3530
3315
0232
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0918563345
Mã số thuế3200467693
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PHÚ MỸ HOA.
Người đại diệnPHẠM THỊ MINH YẾN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2010-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:54:58
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4663
4759
7710
1610
5510
0990
0240
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0892
5610
1623
1622
1621
1629
0232
4933
4932
4931
Mã số thuế2802306821
Người đại diệnPHẠM VIỆT ANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:18:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0703080178
Mã số thuế2500389130
Tên viết tắtANHPHU CO.,LTD
Tên quốc tếANHPHU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGÀ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2010-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:26:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7911
4610
7990
1812
5510
7912
2431
2592
4330
5914
5229
8299
0240
5912
7110
5911
7410
1811
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1623
1622
3100
1621
2420
2013
2599
1629
2220
2410
3312
9511
0232
8230
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0966131688
Mã số thuế6200088852
Người đại diệnĐẶNG HỮU HOÀ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2016-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-20 12:47:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4752
4520
7730
7710
4312
4330
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
3511
0232
3512
4933
5022
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974853333
Mã số thuế0102605572
Tên viết tắtTERMI GROUP., JSC
Tên quốc tếTERMI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Phạm Tuân
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2008-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:18:44
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone02436649188
Mã số thuế0102291118
Tên viết tắtHOANG VIET EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếHOANG VIET EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2007-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 14:57:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4511
4663
4752
4773
4541
7730
7710
1610
2592
8299
0240
0220
0231
1623
1622
1621
3290
2829
2824
2821
1629
3319
0232
0210
4299
Phone0858189197/098474440
Mã số thuế0104906141
Tên viết tắtVAN XUAN INTRADING CO.,LTD
Tên quốc tếVAN XUAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THẾ VIỆT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2010-09-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:11:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4773
4771
4719
4711
4730
4512
4761
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7722
7710
5320
5621
7911
4513
4610
7990
8211
1812
5510
7912
4330
7810
6209
5229
0990
0240
9633
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4322
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
0322
4311
8219
7310
1623
3100
1621
2011
2620
2023
2012
2013
2029
1629
2220
1062
1820
3312
3315
3830
0232
0129
0210
0150
6202
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone02439990989
Mã số thuế0106186675
Tên viết tắtECO SMARTLAND., JSC
Tên quốc tếECO SMARTLAND HANOI DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:48:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4511
4634
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4730
4512
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
1313
5229
8299
1811
0220
0231
1410
5610
0321
0322
4311
7310
1701
1040
1104
1702
2023
1102
1920
1311
1062
1430
1312
0232
0210
0150
4940
4933
5022
5012
4931
4229
4101
4102