NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0973 313 339
Mã số thuế0312255726
Tên viết tắt279 CONSTRUCTION INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tế279 CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀI NAM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:10:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4663
5224
7710
4312
1610
8130
4330
5229
0990
0240
6619
7110
7410
0810
0220
0231
0722
0730
6810
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
2399
0232
0210
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02435409313
Mã số thuế0104361547
Tên viết tắtHATB INCON ., JSC
Tên quốc tếHATB INVESTMENT AND CONSULTANT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCÙ CHÍNH PHƯƠNGNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2010-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:40:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4781
4753
4722
7730
4312
4610
4330
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2395
3511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0933 402 140
Mã số thuế0311052804
Tên viết tắtNAM UYEN CO.,LTD
Tên quốc tếNAM UYEN BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:57:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
4513
4610
2432
2431
2592
7490
0910
7110
7410
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
1701
2593
1040
2732
1621
2011
3290
2420
2610
2829
2822
2821
2710
2023
2012
2211
2640
2599
2219
2220
2410
2022
2733
2630
2394
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0125
0119
0210
4933
4932
4931
8129
3900
3822
3821
Phone02362463999
Mã số thuế0400598987
Tên viết tắtABTT JSC
Tên quốc tếABTT INVESTMENT AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2009-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 21:49:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4781
4741
4512
4761
4791
4541
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7740
7721
7710
4312
6312
7820
7911
4513
7912
4330
7490
7810
0162
6209
5229
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
3100
3312
9511
3314
9512
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0117
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
0164
3900
3822
3821
5820
Phone0905596336
Mã số thuế0106683606
Tên viết tắtVTREE.,JSC
Tên quốc tếVTREE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THANH HUYỀN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2014-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:36:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4641
4530
4520
2396
0142
0141
1030
7730
4312
8292
1812
2592
8511
8551
1313
0162
6209
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0220
0620
0891
0231
0893
0311
0312
0510
0520
3600
1410
0131
0132
0321
0322
7310
2395
1103
2511
1071
1399
1709
3240
2750
1104
1702
1520
3100
1621
1392
2420
2610
2819
2620
1074
1075
2023
1102
2391
2393
1629
2399
1420
2410
1311
2030
2022
2630
1080
2512
2310
1430
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0112
0118
6202
4222
4221
4292
4291
4101
4102
6311
0164
3900
3822
3821
Phone0985811556
Mã số thuế0107094120
Tên quốc tếHONG PHAT HA NOI SERVICES TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:55:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4663
4762
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
6312
6399
4330
5914
0162
6209
0240
0163
0161
5920
5912
6619
7420
5913
5911
9000
7020
9329
4390
0220
0311
0312
4322
4321
4329
3320
6201
7320
0131
0132
4311
7310
0170
3511
2817
2620
2651
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0969645761
Mã số thuế0108155760
Tên viết tắtTHANGLONG ICI.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG INDUSTRIAL CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC CHÍNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:48:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4632
4663
4759
4752
4773
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7721
4312
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8020
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
4330
8010
9311
9321
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7110
9319
7410
7020
9329
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0170
3511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0345675388
Mã số thuế0108283868
Người đại diệnTHÂN VĂN BIÊN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:30:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4762
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4530
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4513
1812
4330
0990
8299
0240
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0322
4311
1623
1622
1702
3100
1621
2610
2620
2023
2012
2013
1629
2220
1062
1820
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0886751449
Mã số thuế0109682015
Tên viết tắtKOVECA HOLDINGS CO., LTD
Tên quốc tếKOVECA HOLDINGS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEE BYUNG JOO
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:45:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4773
4799
4719
4711
4741
4730
4512
4791
4742
4772
7740
5590
4610
5629
8211
1812
5510
5630
6491
7490
7810
7010
0162
6209
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7020
1811
0220
0231
6810
6201
6612
7320
5610
0131
0132
8219
1709
2023
1920
1629
1080
1820
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0122
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0935386668
Mã số thuế0101525042
Tên viết tắtCATTUONG REC CO ., LTD
Tên quốc tếCAT TUONG REAL ESTATE CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HÀ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2004-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:12:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4632
4723
4721
4722
4772
9631
0146
0145
4312
5621
7911
4610
5629
8130
5510
5630
9610
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7410
0220
0231
6810
4321
5610
0131
0132
4311
3312
0232
0121
0128
0119
0118
0210
6820
4933
4932
8121
8129
4293
4292
4299
4291
4101
4102
0164