NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp Tìm thấy 48769
Phone0975126318
Mã số thuế5500663533
Người đại diệnPHẠM THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:10:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
4330
0162
0163
0161
4390
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0322
4311
0170
1077
1076
3511
2023
2012
1629
2733
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3700
3811
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Phone0912223773
Mã số thuế3101138715
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:10:37
Emailminhdung276@gmail.com
Phone0922633663
Mã số thuế0318918070
Tên viết tắtTMDCON
Tên quốc tếTRAMIDUN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T13:39:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
5224
2396
4312
6312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
4330
5914
6209
5229
5221
5222
5912
6619
7110
5913
5911
7410
7020
6110
6120
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2511
1622
1104
1621
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3700
0125
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0973101841
Mã số thuế3703320471
Tên viết tắtNHAT AN TECHNICAL SCIENCE CO., LTD
Tên quốc tếNHAT AN TECHNICAL SCIENCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO MINH NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T13:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4774
4772
0144
0146
0145
0220
6810
3100
2012
2599
3250
9524
3312
3830
3812
3811
0121
0119
0129
0210
6820
4933
Emailkijusachi88@gmail.com
Phone0983210688
Mã số thuế2500737941
Tên viết tắtKIJU SACHI JSC
Tên quốc tếKIJU SACHI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T12:09:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4690
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
7710
4610
8292
8211
5630
8299
8291
0240
0163
0161
7020
5610
0131
0132
8219
7310
1073
1071
1040
1072
1392
1074
3250
1079
2021
2100
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailctycxmtcqmt@gmail.com
Phone0983777751
Mã số thuế4001298749
Người đại diệnĐINH VIẾT LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:40:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
2592
4330
5229
7110
4390
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0121
0118
0210
4933
4932
4222
4299
4291
Phone0985482988
Mã số thuế0111027920
Tên quốc tếBIO GERMANY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUẤN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
5224
0146
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
4330
0162
8299
5225
0161
7110
7020
4390
5210
6810
4329
3320
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1071
1074
1075
2012
2220
1080
1079
3312
8230
0121
0128
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
8129
4222
4229
4212
4101
4102
0164
Emailthongbaothuevietmy@gmail.co
Phone0847058222
Mã số thuế2902221515
Người đại diệnPHAN TRỌNG BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:40:01
Phone0972168337
Mã số thuế6200126836
Tên viết tắtPACTA BREED.,JSC
Tên quốc tếPACTA BREED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:03
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
1102
2391
2393
2029
2599
1629
2399
1420
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
1511
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
1061
0164
Phone02123551888
Mã số thuế5500663526
Tên viết tắtSA-ACH VID, JSC
Tên quốc tếSA-ACH VIETNAMINVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ NGỌC ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:01
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4723
4719
4721
4722
0149
1030
5590
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8552
8710
6209
5229
8299
0240
0163
0161
6630
8890
9329
0311
0312
6810
6201
5610
0131
0132
0321
0322
1079
2100
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0150
6202
4933
0164
3900
3822
3821