NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp Tìm thấy 48769
Emailthainguyen1412@gmail.com
Phone0906101509
Mã số thuế4800941412
Tên viết tắtCAO BANG CCT
Tên quốc tếCAO BANG CONSULTING AND TECHNOLOGY CO.,LTD.
Người đại diệnPHẠM THÁI NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:39:50
Tên ngành nghề
4669
4659
0145
0141
7730
7710
1101
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
0220
0231
3600
7120
4322
1103
1104
1062
3700
3812
3811
0232
8230
0128
0119
0113
0118
0210
4933
4222
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
3900
3822
Phone0982814998
Mã số thuế4900922389
Tên quốc tếH&H VIETNAM FOREST PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG XUÂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:09:47
Tên ngành nghề
4649
4620
4690
4759
4773
1610
4330
8299
7110
7410
4390
0220
5210
4311
1623
1622
3230
3100
1621
1629
3312
3319
0232
0210
4933
5022
Emailxaydungduclam@gmail.com
Phone0989887555
Mã số thuế4900922396
Người đại diệnLÊ LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:09:50
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4752
4730
7730
7710
4312
4330
8730
8710
5225
5221
0810
0220
4321
4311
8219
2395
2392
0210
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbunniti.jessie@gmail.com
Phone02999999936
Mã số thuế0801445882
Tên viết tắtBUNNITI CO.,LTD
Tên quốc tếBUNNITI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4774
4773
4512
4784
4772
4542
5224
1030
7730
7710
4610
6491
6209
5229
8299
0240
9820
9810
0810
0220
0231
5210
3320
6201
1410
1623
1701
1073
1071
1709
1622
1702
1621
2620
1074
1075
2023
2029
2599
1629
1062
3311
3312
3314
3313
3315
0232
0210
6202
4933
4212
4299
4101
1061
Phone0914896839
Mã số thuế0402271017
Tên quốc tếVIETNAM ENVIRONMENT AND LIVESTOCK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG DƯƠNG BÁ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4620
4719
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7721
4312
4330
0162
8299
0240
0161
7500
3600
4322
4321
4329
0131
0132
1040
1102
1080
3700
3811
0129
0111
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4292
4299
4291
3900
Phone0868363082
Mã số thuế3200748422
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:39:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
7820
7830
4610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
6810
1410
5610
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1520
1074
1075
1102
1420
1062
1430
0232
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
4102
1061
Emailtam.nguyen1980@gmail.com
Phone0913642442
Mã số thuế3901357949
Tên viết tắtDAT XANH BEN CAU COMPANY
Tên quốc tếDAT XANH BEN CAU AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:40:02
Tên ngành nghề
5224
0146
0149
1030
1010
1020
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
7810
0162
5229
8299
0163
0161
0312
5210
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1071
1075
2012
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0865724880
Mã số thuế0111015393
Tên viết tắtVIET HOA THONG LIENINTERNAHONAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếVIET HOA THONG LIEN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4722
5224
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4610
5629
8130
8292
5630
2592
4330
7490
9321
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
7110
9329
4390
0231
0311
0312
5210
6810
4321
4329
7214
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1080
1079
3315
3830
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0984484515
Mã số thuế2601120792
Người đại diệnĐỖ QUANG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:09:47
Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4690
4663
4759
5224
1610
5229
8299
5225
0220
0231
5210
1623
1701
1622
3100
1621
1629
0232
0210
4933
Emailxuanlacpf@gmail.com
Phone0914826789
Mã số thuế4700296631
Tên viết tắtXUAN LAC JSC.,
Tên quốc tếXUAN LAC LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:09:58
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4752
4799
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
1030
1010
1020
4312
5629
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
3290
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102