NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp Tìm thấy 48769
Emailcosmocompany1@gmail.com
Phone0902006998
Mã số thuế0111042936
Tên viết tắtDEVELOPMENT COSMO CO.,LTD
Tên quốc tếDEVELOPMENT COSMO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:28
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4771
4512
4530
4520
7729
7730
7721
4312
4513
4610
8130
8211
8110
5510
9610
7912
8559
8521
8522
8523
4330
9311
5229
0990
8299
5225
5222
0163
6619
7110
9329
4390
0899
0810
0220
5210
6810
4329
5610
0321
1701
1076
3511
1702
3290
2819
2910
2930
2920
3311
3700
8230
0127
0210
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0939444396
Mã số thuế2001384962
Tên viết tắtCTY TNHH MUA BÁN CỪ TRÀM PHƯỚC VẸN
Người đại diệnLÊ THỊ TRÚC LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T07:40:15
Emailvuthoai@gmail.com
Phone0968401122
Mã số thuế0111044073
Tên quốc tếBA VIHERBAL PLANTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN THOẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T19:39:52
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
1030
4610
8292
9610
8730
8790
8710
8620
0162
8299
0163
0161
0131
0132
2023
3250
1079
2100
0121
0127
0128
0119
0129
0210
0164
Emailgreenovate.vn@gmail.com
Phone0936163344
Mã số thuế0111044242
Tên viết tắtGREENOVATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếGREENOVATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:43
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4783
4742
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
4610
1812
4330
0990
0240
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
2395
1103
1073
1071
1076
1040
1104
1072
3100
2824
1074
1075
1102
1080
1079
2394
3830
3812
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Emailhapchg@gmail.com
Phone0916288618
Mã số thuế5100504088
Người đại diệnCHU KIM HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T15:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4690
4641
4752
4773
4772
5224
0146
0149
0145
0141
7730
7721
7710
4312
7820
7911
4610
7990
5510
9610
7912
9620
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0312
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8230
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0395641218
Mã số thuế4900923287
Người đại diệnLÝ VĂN NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4774
4771
4719
4711
4781
4741
4761
4753
4751
4530
5224
1610
8299
0220
5210
1622
1621
2821
1629
0210
4933
Emailnguyenthehung@gmail.com
Phone0385253333
Mã số thuế4800941684
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM NGUYỄN THÊ HƯNG
Người đại diệnNGUYỄN THÊ HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T10:09:57
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4632
4781
5224
8292
5229
8299
0899
0722
0710
0721
5210
0131
0132
1623
1622
1104
1621
1629
1080
3530
0121
0128
0119
0129
0210
4933
Phone0377066207
Mã số thuế5200950230
Người đại diệnHOÀNG THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4789
4719
1610
5621
9311
8299
6619
7410
9329
0220
0231
5610
1622
1621
1629
0210
4933
EmailVinhthinhsocson@gmail.com
Phone0398989828
Mã số thuế0111042284
Tên quốc tếVINH THINH COMPUTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:32
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4799
4711
4741
4512
4791
4783
4742
4722
4530
4520
7710
6312
1610
7820
7911
4513
4610
8531
8532
7990
1812
5510
6399
7912
7810
0162
6209
8299
5225
5221
0240
0163
0161
6619
7420
7410
7020
6190
4390
1811
0220
0231
3600
5210
7120
4322
4321
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
1623
1622
1621
1629
3312
9511
3314
3700
3812
3811
0232
0210
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0969731755
Mã số thuế5200950216
Người đại diệnĐÀO THỊ MAI HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4751
1101
5621
4610
5630
6399
7490
6209
8299
6619
7020
6810
6201
1410
5610
1623
1103
1104
1520
1392
2023
1102
1079
2100
1512
2392
8230
0210
0150
6820
4933
6311
5820