NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai Tìm thấy 14045
Phone0633519317
Mã số thuế5801239776
Tên viết tắtTUTRA FARM
Tên quốc tếTUTRA FARM VIETNAM CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THỊ XUÂN THU
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2014-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:38:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909590090
Mã số thuế3603313833
Tên quốc tếTHANH THIEN THAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2015-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:22:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201876975
Tên viết tắtCTY PTTV AN VIỆT
Tên quốc tếAN VIET PROSPERITY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HÒA
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:29:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5320
5590
1610
5621
4513
5629
1812
5510
5630
2432
2431
2592
8559
4330
0162
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0322
4311
2591
2511
2593
1622
3100
1621
2513
2599
1629
2512
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4101
0164
Mã số thuế0106456321
Tên viết tắtTHIEN MINH TECHNO., JSC
Tên quốc tếTHIEN MINH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:53:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5629
1812
7490
6209
6619
7110
7020
6190
4390
0510
0520
6201
5610
1820
9511
9512
0121
0113
0112
0118
6202
4299
5820
Mã số thuế0201617628
Tên viết tắtHOP DUC CONSTRACO
Tên quốc tếHOP DUC CONSTRUCTION TRADING SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ANH NHẬT
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:35:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
5621
5510
8299
0311
0312
4322
4321
5610
0321
0322
2395
2391
2410
2022
2392
2394
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201037151
Tên viết tắtVIET LAND INVES JSC.
Tên quốc tếVIET LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ DUY MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2010-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:25:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1020
4312
7820
7830
7911
4513
8532
7990
5510
7912
4330
6492
8299
4390
0810
5210
4322
4321
1410
5610
0321
0322
4311
2511
1392
2391
1080
2392
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0314498386
Tên viết tắtCASAMIGOS CO., LTD
Tên quốc tếCASAMIGOS TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:39:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4620
4723
0144
0146
0145
0141
1010
1020
5621
4610
5629
7990
8211
5510
5630
0162
8299
0163
0161
6619
9000
7020
5610
7310
1075
8230
0119
0118
0150
4933
Mã số thuế0315405539
Tên viết tắtCÔNG TY NUÔI TRỒNG SAO MAI
Tên quốc tếSAO MAI CULTIVATE TECHNICAL APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2018-11-23
Thay đổi giấy phép2023-07-13 01:21:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
7214
0131
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Mã số thuế0108364884
Tên viết tắtTHUAN PHAT SERMAN CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN PHAT SERVICES EXLOITATION AND MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HIỆP
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:37:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
8532
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
9311
0162
8299
5221
0161
9319
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1040
1074
1075
1080
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0118
0150
422
421
1061
Mã số thuế0106321405
Tên quốc tếRURAL DEVELOPMENT AND RESEARCH COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐỨC LÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4723
4724
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1040
1062
0150
1061