NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai Tìm thấy 14045
Phone0962047777
Mã số thuế2901838337
Người đại diệnTRẦN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:51:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01658685678
Mã số thuế2901781747
Người đại diệnVI THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:14:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4690
4663
0144
0146
0145
0141
1010
1610
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0220
0730
0710
0322
1701
1622
1621
1629
0230
0121
0125
0127
0129
0210
0150
4933
4101
1061
Phone01676136486/09874563
Mã số thuế0106562136
Tên viết tắtVAN HOA VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếVAN HOA VIET NAM RESTAURANT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2014-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:32:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4512
4543
4530
4520
0144
0145
0142
0141
5621
4513
4610
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
851
8520
4330
7490
5229
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
0322
1073
1071
1075
1080
3312
3314
3313
9522
0121
0128
0118
4933
4932
0164
Phone0556553333
Mã số thuế4300791649
Tên viết tắtCTY ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP SẠCH
Người đại diệnLÊ VŨ NGHĨA
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2016-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:27:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
5629
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
03224
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0912826874
Mã số thuế0106434085
Tên viết tắtTRUNG THANH TRADE FINANCE CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG THANH TRADE FINANCE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:27:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
4513
4610
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
1040
1622
1072
1621
1392
3250
1080
1062
9529
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
4933
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0333939136
Mã số thuế5701688009
Người đại diệnVŨ THỊ THO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:58:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4661
4632
4663
4759
4782
4719
0144
0146
0145
0142
0141
1010
4312
5621
8211
5510
5630
6492
7810
0311
0312
0510
0520
5210
3320
5610
0321
0322
4311
3312
3830
0118
4933
4931
422
4101
Phone0977501989
Mã số thuế1001135650
Tên quốc tếTRAN VAN XUAN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN HIỂU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:58:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4513
2592
0162
0163
0161
2591
2593
0121
0118
0150
4933
4932
0164
Phone0973002201
Mã số thuế4600960915
Tên viết tắtSONG THAO PS
Người đại diệnLÊ THANH YÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2011-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:49:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
6022
5621
7820
7830
8532
5629
5510
2592
4330
7810
6209
9000
6110
6190
6120
6130
4322
4321
4329
5610
0322
4311
7310
3290
2640
2630
0121
0129
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0942809105-096390837
Mã số thuế1201504249
Tên quốc tếNGUYEN BA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:15:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
0131
0132
0321
0322
0170
3511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4229
4221
0164
Phone02183 872 668
Mã số thuế5400482445
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cao Phong - Tân Lạc
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:02:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4690
4663
4752
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
4312
8299
0722
0730
0710
0510
0520
4311
1080
4933
4932
422
421
4299
4101