NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai Tìm thấy 14045
Phone0706250269
Mã số thuế0312302687-002
Người đại diệnLÊ MINH MÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2013-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:34:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0439124999
Mã số thuế0106411916
Tên viết tắtHUONGMO.,JSC
Tên quốc tếHUONG MO MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2014-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:57:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4799
4719
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7911
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8559
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0322
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0230
0118
0150
1061
0164
Phone01673967429
Mã số thuế5500524427
Tên viết tắtCAO NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếCAO NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XÍU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:56:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0904746761
Mã số thuế0106292987
Tên viết tắtT&T VET CO.,LTD
Tên quốc tếT&T VIET NAM VETERINARY MEDICINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THU GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4711
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1040
1104
03224
2011
2012
1102
1080
1062
0121
0119
0118
0150
0164
Mã số thuế0107016877
Tên viết tắtHPL GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếHIEN PHUONG LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ XIỀM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:37:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0108240776
Tên viết tắtGEID.,JSC
Tên quốc tếGREEN EARTH INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:30:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4782
4774
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7730
7710
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
9102
6492
5914
9312
9311
9321
9103
0162
5229
8299
5221
0163
0161
5912
6619
7110
5911
9319
9101
9329
3600
5210
6810
5610
0131
0170
1104
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4920
4933
4932
4931
0164
3900
3822
3821
Phone0987769168
Mã số thuế0107052811
Tên quốc tếDOAN KET ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KẾT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912892332
Mã số thuế0700772756
Tên viết tắtDUC LOC PHAT TM VT CO., LTD
Tên quốc tếDUC LOC PHAT TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUỐC HƯNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Liêm - Bình Lục
Ngày thành lập2016-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:21:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0163
0161
6810
4322
4321
0131
4311
0121
0129
0118
0150
6820
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone01684662345
Mã số thuế2400554119
Người đại diệnBùi Thị Mai
Ngành nghề chínhDạy nghề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:44:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105977723
Tên quốc tếNORTH WEST BUSINESS PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ QUANG SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:46:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4511
4641
4663
4752
4512
4763
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7911
4513
7990
5510
5630
7912
3012
2592
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
2591
0170
3230
1520
03224
3290
3091
2910
2930
2599
1512
3312
3319
3315
9529
3830
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164