NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi gia cầm Tìm thấy 28415
Phone0784 206 165
Mã số thuế5801453843
Người đại diệnHÀ NGỌC MINH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2021-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:45:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02183822148 - 091328
Mã số thuế5400427081
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MẠCH
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2013-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:10:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4663
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4513
3011
2432
2431
2592
0162
5229
0990
5221
5222
0240
0161
7110
4390
0810
0220
0891
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
3320
7320
0131
0322
4311
7310
2591
2395
2814
2511
2816
2811
03224
2420
2815
2813
2829
2710
2513
3099
2599
2410
2512
2394
3312
3314
3319
3315
3700
3811
0119
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone0918 803 603
Mã số thuế5801363854
Người đại diệnTÔ VĂN ĐẤU
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:03:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế3400943332
Người đại diệnĐÀO THANH HUY
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2011-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:11:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
6492
0162
0240
6619
6110
6120
0810
0231
0131
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0210
0150
6820
4933
422
421
4101
Phone+842839913366
Mã số thuế0303811800-003
Tên quốc tếBRANCH_HOANG HAC ACADEMY OF DERMA-COSMETICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC CẨM ANH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2019-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:02:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4723
4789
4773
4711
4781
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
5621
5629
8560
5630
8559
8551
8552
8730
8710
9321
0162
0990
0240
9639
0163
0161
0810
0891
0311
0312
3600
5610
0321
0322
0170
1623
1073
1071
1622
1104
1621
2011
1075
2023
2012
2013
1102
2391
2393
1629
2220
2022
1080
1079
1062
2392
0121
0128
0129
0111
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0985 712 618
Mã số thuế5801286800
Tên quốc tếKIEN VINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0796891198
Mã số thuế0316765502
Tên viết tắtSUNOCO CO.,LTD
Tên quốc tếSUNOCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Bảy
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:26:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0981081589
Mã số thuế0304346592-001
Người đại diệnTRẦN QUỐC VIỆT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2018-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:39:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
7911
4610
8531
7990
8560
5510
5630
7912
8559
851
8520
4330
5229
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1629
3250
8230
0121
0126
0127
0123
0124
0118
0210
6820
4933
422
421
4299
4101