NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0906303312
Mã số thuế4201968398
Người đại diệnTỐNG ANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
0144
0146
0149
0145
0141
7710
4610
0162
8299
0131
0132
2821
2710
2012
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0129
0118
0150
4933
0164
Phone02871020222
Mã số thuế4201964065
Tên viết tắtUBG FARM CAM RANH
Tên quốc tếUBG FARM CAM RANH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:02:46
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4783
4784
4742
4763
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
6399
7912
0162
6209
5229
0163
0161
5912
7420
5913
5911
7020
5210
7120
6810
7212
7320
5610
7310
1077
1076
1040
3240
1622
1104
1072
1075
2029
1079
1062
1820
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8121
1061
6311
0164
Emailhiepdv.caro@gmail.com
Phone0946978910
Mã số thuế2902153142
Người đại diệnĐẶNG VŨ HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-12-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4620
4511
4782
4789
4785
4799
4719
4711
4781
4512
4783
4722
4542
4520
5224
5310
0149
7730
7710
5590
6312
1610
7820
7830
4513
8211
5510
5630
6399
4330
7810
0162
5229
0990
5225
5221
5222
0240
9639
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
3600
5210
7120
6810
4322
4329
3320
1410
7320
5610
7310
1623
1709
3511
1622
1702
1621
2825
2821
3099
2599
1629
3250
1079
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3811
0232
0210
0150
6820
4940
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4101
6311
3821
Phone0563841194
Mã số thuế4101621434
Tên viết tắtDAN LAI BD INVESTMENT
Tên quốc tếPT TM DAN LAI BD INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:54:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4753
4791
0146
0149
0145
0141
1030
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
5229
5225
0163
0161
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0322
3311
3312
3314
3319
0121
0128
0119
0129
0118
0150
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
Phone0944171661
Mã số thuế3401239030
Tên quốc tếQUOC AN DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4321
0131
0132
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0911301939
Mã số thuế4001259700
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2022-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1610
0162
0240
0163
0161
0132
1623
1622
1621
1311
1062
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0118
0210
0150
0164
Phone0944944144
Mã số thuế0317566852
Người đại diệnPHẠM ĐỖ THÀNH NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Ngày thành lập2022-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4632
4663
4723
4722
4772
0144
0146
0149
0141
1050
1010
1020
7729
7730
5621
7911
4610
7990
8292
5510
5630
9620
7490
9633
9319
7410
1811
5210
6810
5610
0131
7310
1075
2029
1079
8230
0121
0123
0128
0114
0118
6820
Emailctyphonuibanme@gmail.com
Phone08465744480773565798
Mã số thuế6001747719
Tên viết tắtPHO NUI BAN ME CO.,LTD
Tên quốc tếPHO NUI BAN ME COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4772
4751
5224
0149
0141
1030
5320
5590
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5229
8299
0163
0161
7410
5210
5610
0131
0132
2012
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Phone0909982092
Mã số thuế0317523263
Tên viết tắtALT SOLUTIONS TRADING CO., LTD
Tên quốc tếALT SOLUTIONS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:41:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
5621
4610
5629
1812
5510
5630
0162
5229
5221
0163
0161
7420
1811
5210
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
7310
1077
3290
1079
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
4933
4932
0164