NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone02463600878
Mã số thuế0106374904
Tên viết tắtGC LIFE.,JSC
Tên quốc tếG&C LIFE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Toàn
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:39:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4771
4741
4791
4772
0149
7730
6312
5621
7911
4610
8532
5629
7990
1812
5510
7912
6209
5229
8299
9639
7110
7020
1811
5210
6201
1410
7320
5610
7310
3290
2610
2620
2012
2029
2021
8230
6202
6311
Phone0969711129
Mobile0969711129
Mã số thuế6400455027
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NNHC ONG CỘNG SỰ SỒNG
Tên quốc tếORGANIC AGRICULTURE BEES PLUS LIFE CO.LDT
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY HƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2023-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:23:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4719
4781
0149
4312
5590
1610
8560
5510
0240
0163
0161
0231
0311
5610
0131
0132
0321
7310
1701
1077
1076
1629
1079
2100
0232
0128
0119
0129
0150
4933
4931
4212
4101
Phone0904812181
Mã số thuế4700293542
Tên viết tắtMHS INTERNATIONAL INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếMHS INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOA QUỲNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2025-02-17T16:54:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4663
4542
4520
0146
0149
0145
1010
1020
4390
0312
6810
4322
3320
0322
3530
3315
0113
0114
0111
0112
0150
4933
4221
4299
Phone0588888874
Mã số thuế3200722833
Tên viết tắtHOA PHAT MATERIAL JSC
Tên quốc tếHOA PHAT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG PHÚC
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2021-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:40:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4752
4773
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
2432
2431
2592
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
7212
0131
0132
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2513
2013
2211
2391
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2512
2310
2392
2394
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0901655561
Mã số thuế0107519119
Tên viết tắtKONG GROUP JSC
Tên quốc tếKONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:18:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4773
4741
4761
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5320
7911
4610
7990
8211
8020
8560
1812
5510
9610
6399
8559
8551
8552
6492
7490
9312
9311
7810
6622
0162
5229
8299
8220
0163
0161
6619
9000
9319
7410
7020
1811
5210
7120
4321
3320
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
4311
8219
7310
3511
2829
3091
2910
2930
3099
2720
2599
2920
2651
3092
3530
3312
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0913 253133
Mã số thuế5600157280-001
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HUY
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2024-06-17
Thay đổi giấy phép2025-02-17T16:24:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4761
4772
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
5621
5629
5510
5630
9311
0162
5225
0161
7420
9329
0810
5210
6810
4322
4321
5610
1623
1702
0121
0128
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01298291111
Mã số thuế0107582079
Tên viết tắtAPEC FEED.,JSC
Tên quốc tếAPEC FEED AND VETERINARY MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THẮM
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:30:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4759
4772
0149
1030
1010
1020
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7500
7020
0131
2821
2012
1080
2100
0210
0150
4933
1061
EmailCtytnhhmtvthunguyen@gmail.c
Phone0813006699
Mobile0813006699
Mã số thuế5500653133
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX&XD THU NGUYÊN
Người đại diệnLƯỜNG VĂN NGUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2023-11-28
Thay đổi giấy phép2023-11-28T03:09:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
4312
5621
4513
5629
8130
1812
5510
5630
4330
0162
0163
0161
7410
1811
5610
0131
0132
4311
7310
0170
1080
1079
1820
8230
0129
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0928087888
Mã số thuế0901190525
Tên quốc tếGIA BAO GREEN TREE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC MÃO
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýHuyện Văn Giang - Đội Thuế liên huyện Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2025-05-28
Thay đổi giấy phép2025-06-04T11:32:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0146
0149
0145
1030
1010
4312
4610
8130
0162
5229
0163
0161
7110
7410
5610
0131
4311
1075
1079
8230
0121
0128
0129
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061