NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0942262000
Mã số thuế5702181469
Tên viết tắtMINH LONG PHARMACEUTICAL CO.,LTD
Tên quốc tếMINH LONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỶ VĂN PHU
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-10-24T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0146
0149
1030
1010
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
8299
0163
0161
9329
5210
7320
5610
1077
1076
1075
2100
1062
0121
0128
0119
0124
0129
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
1061
0164
Phone0259 3 895 374
Mã số thuế4500138839
Người đại diệnPHẠM VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập1997-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-19 23:45:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4661
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
3011
0162
0163
0161
0131
0132
3511
3315
0121
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
0164
Phone0961361777
Mã số thuế3002297665
Tên viết tắtNHUNG HUOU VIET TRADING & SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếNHUNG HUOU VIET TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-08-01
Thay đổi giấy phép2025-10-22T21:09:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4781
4791
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
0162
0163
0161
7214
5610
0131
0132
0321
0322
1075
1080
1079
0121
0119
0129
0118
0150
0164
Phone02733515777
Mã số thuế1200785854
Tên quốc tếQUOC PHONG CO., LTD
Người đại diệnTRƯƠNG MINH QUỐC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế KV TX Gò Công - Gò Công Đông - Tân Phú Đông
Ngày thành lập2009-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:18:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0335681178
Mã số thuế6101269583
Tên viết tắtDIEN NGOC WANG.,JSC
Tên quốc tếNGOC WANG INVESTERMENTPOWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ PHÚ
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2020-05-20
Thay đổi giấy phép2025-10-24T08:36:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0211 3815 855
Mã số thuế2500594267
Tên viết tắtTRUONG DANG TM CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG DANG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THƯ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2017-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:56:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone091 8333368
Mã số thuế2001289162
Tên viết tắtCTY TNHH TM-XNK VÀ VT QUỐC KHANH
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:31:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4721
4741
4722
4541
4530
4520
5224
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7911
4610
5629
8130
5510
5630
7912
2592
4330
8710
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
4390
0810
0311
0312
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2395
1040
3100
1392
3290
1629
2022
1080
1079
1062
3319
3830
8230
0111
0210
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
3821
Phone0967 310 983
Mã số thuế2500674201
Người đại diệnPHẠM VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2021-11-11
Thay đổi giấy phép2025-10-31T16:12:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4711
4741
4753
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5510
4330
9321
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0115
0111
0112
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0947793009 (TNG )
Mã số thuế2500580264
Tên viết tắtVIFF.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2017-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:47:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4721
4711
4741
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
4330
7490
0162
0163
0161
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0909092785
Mã số thuế1801312570
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TB XD NHẬT THANH
Tên quốc tếNHAT THANH CONSTRUCTION DEVICE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHI THANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cờ Đỏ - Thới Lai
Ngày thành lập2013-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:14:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4753
4791
4742
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4312
6312
4610
8130
1812
2592
4330
7490
6209
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0892
7120
4322
4321
4329
3320
6201
0131
0132
0321
0322
4311
8219
7310
2395
2511
1040
1622
1621
3290
1075
2599
1080
1079
1062
3312
3319
3830
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
5820