NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0982218459
Mã số thuế0316735314
Tên viết tắtSKV XUÂN PHÁT
Tên quốc tếXUAN PHAT GOLDEN HEALTH SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-16 09:45:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0909 150 140
Mã số thuế0314299616
Tên viết tắtFSTECH
Tên quốc tếVIET NAM FSTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRÂM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:23:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế0401922900
Tên viết tắtCTY TNHH MTV ĐTTM YOPA
Tên quốc tếYOPA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH AN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2018-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:35:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4711
4753
4722
0149
1030
7730
7710
7911
4610
7990
8292
7912
4330
5229
7110
7020
4322
4321
4329
8230
6820
4933
4932
4299
4101
4102
Phone0988695775 0917
Mã số thuế0700757349
Tên viết tắtQUANG VINH AUTO ĐT XD CO., LTD
Tên quốc tếQUANG VINH AUTO INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2015-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:19:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4663
4773
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
4312
7820
7830
4513
8130
2592
0161
7110
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2395
2511
2593
2599
3312
3314
0121
0119
0129
0118
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0225 3552368
Mã số thuế0201309447
Tên viết tắtXUAN THUY TRACO.,LTD
Tên quốc tếXUAN THUY TRADING AND SHIPPING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÁI SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2013-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:46:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4512
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7721
4312
5590
5621
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
3011
4330
9321
5229
8299
9329
4390
5210
5610
4311
3315
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912043288
Mã số thuế2400796661
Tên viết tắtGREEN HERBAL HEALTH CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN HERBAL HEALTH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN THÀNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2016-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:49:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4711
4722
4772
4541
4543
4542
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
4330
0162
0240
0163
0161
0810
0891
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0322
1075
1079
1062
0121
0128
0119
0118
6820
4101
1061
0164
Phone0225722258
Mã số thuế0200801335
Người đại diệnLƯU THỊ YẾN THANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2007-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:34:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4781
4722
0144
0146
0149
0145
1050
1030
1010
5510
9610
7912
8720
8730
8790
7490
8710
9321
8620
9103
8692
0162
8299
5225
5221
0163
0161
9000
8810
8890
6021
8691
8699
0321
0322
1103
1040
1104
1075
1080
1079
2021
2100
0121
0119
0129
0113
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế3801130817-001
Người đại diệnLÊ VĂN HÂN
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2020-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-12 20:50:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4663
4761
4722
0146
0149
7721
7710
4312
8130
5630
2592
9321
9329
4390
0810
4321
4329
5610
7310
2511
1621
3290
2013
1629
3312
3812
3811
8230
0125
4933
3900
3822
3821
Phone0932 22 19 19
Mã số thuế0108091228
Tên viết tắtMINH DOAN TCI., JSC
Tên quốc tếMINH DOAN TRADING AND CONSTRUCT INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN TÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2017-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:02:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4512
4791
4742
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
4312
5621
4513
4610
5629
8211
5510
5630
2592
4330
5914
7490
0162
6209
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0161
5912
7420
5913
5911
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0321
0322
4311
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
6311
5820
Phone02436402668
Mã số thuế0109656368
Tên viết tắtJEPLC., JSC
Tên quốc tếLOCKS AND PAINTS JAPAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TUẤN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:29:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4711
4753
4722
4541
4543
4530
4542
5224
2396
0149
1050
1030
1010
1020
1101
5629
8130
8292
8560
5510
5630
7912
2592
9620
1313
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
5210
1410
5610
0321
0322
2591
0170
1103
2511
1071
1394
2593
1040
1104
1072
3100
1392
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
2640
2393
1200
1420
2410
1311
2022
1393
2630
1080
2512
1062
1430
1391
1312
2392
2394
9523
9524
9522
3700
0232
1511
8230
0210
0150
4933
4932
8121
1061
0164
5820