NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone02143 836 656 0978
Mã số thuế5300529876
Người đại diệnTRẦN PHÚ BÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2011-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:21:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0966763984
Mã số thuế0314451476
Tên viết tắtKHANH TAM PRO CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH TAM PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG LAM SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:23:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4774
4719
4711
4512
4753
4722
4772
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
7911
4513
7912
4330
6492
0162
5229
0240
0163
0161
6619
0311
0312
6810
1410
5610
0321
0322
0170
2395
1701
1104
1621
1392
2829
2012
2211
2220
1393
1079
2392
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4101
0164
Phone0903 303 790
Mã số thuế0315483791
Tên viết tắtTHANG LONG DEVELOPMENT INVESTMENT MTV CO., LTD
Tên quốc tếTHANG LONG DEVELOPMENT INVESTMENT MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ XUÂN HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2019-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:00:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
5510
8551
4330
8010
9312
9311
9321
7810
7010
5229
5225
5221
5222
7110
9319
7410
7020
9329
4390
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
9522
8230
0129
6820
4933
4931
8121
8129
4299
Phone038 3840051
Mã số thuế2900751316
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2006-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:31:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
0146
0149
0141
7730
7710
4312
7990
5510
9610
4330
8620
7810
9639
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
9511
0129
4933
8129
421
4299
4101
Phone0936961192
Mã số thuế5701930877
Tên viết tắtCONG TY LONG HIEU MC
Tên quốc tếLONG HIEU MC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN LONG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:03:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone02373707515
Mã số thuế2802408774
Người đại diệnLÊ VĂN THẢOPHẠM VĂN BẰNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Thủy - Bá Thước
Ngày thành lập2016-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-19 03:41:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0141
7730
4312
7911
5629
5510
7912
4330
8720
8610
9312
9321
8620
8299
0240
7110
9329
8699
0810
0220
0231
7120
4322
4321
4329
7214
7213
5610
0322
4311
2395
2023
2100
0232
0128
0119
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0966607505
Mã số thuế5701856341
Tên viết tắtCÔNG TY AN KHANG QUẢNG NINH
Tên quốc tếAN KHANG QUANG NINH CONSTRUCTION AND TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG LƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2017-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:41:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4752
4730
4512
4541
4543
4530
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4513
5629
5630
4330
0162
5229
5221
5222
0163
0161
4390
0810
0722
0730
0710
0721
5210
6810
4329
5610
4311
2395
2511
2420
2391
2393
2599
2399
2410
2392
2394
0150
6820
4920
4933
5022
5012
4931
5021
5011
421
4299
4101
0164
Phone0914788999
Mã số thuế5701686555
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2013-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:58:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4722
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7710
4312
4610
8292
0162
5229
8299
5221
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
4311
0170
03224
1080
1062
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
0164
Phone0913485405
Mã số thuế3301568352-001
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG PHONG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2016-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:37:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4661
4511
4530
4542
4520
0149
7740
7710
7911
4610
7990
5510
5630
9610
7912
9321
5221
5210
5610
8230
4920
4933
4932
4931
Phone0335386952
Mã số thuế0108540265
Tên viết tắtVIET AN AGRI .JSC
Tên quốc tếVIET AN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG VĂN XUÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:25:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4663
4759
4723
4789
4773
4719
4711
4781
4791
4784
4742
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5510
0162
5229
0990
5225
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
3320
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1073
1077
1709
1076
1040
1622
1104
1702
3100
1621
3290
2821
2023
2012
2013
2029
1629
1080
1079
2021
1062
3311
3312
3314
3313
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164