NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Mã số thuế5801153984
Người đại diệnLƯU THỊ NGUYỆT TUYẾT HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:01:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4774
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
5510
5630
9610
7912
9312
9321
0162
0163
0161
7420
0220
0231
0312
721
0322
1103
1040
1104
03224
1075
2023
2012
1102
1629
1080
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone063 3707999
Mã số thuế5801002424
Người đại diệnLỮ BÁ VĂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:22:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0932826039
Mã số thuế0314717768
Tên viết tắtHOI THAO NGAN CO.,LTD
Tên quốc tếHOI THAO NGAN IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ TRINH
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:14:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4663
4752
4541
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
8533
8531
8532
8130
8292
5510
8559
4330
9321
5229
9329
4390
0810
0220
0730
0710
0892
0510
0520
6810
6201
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1622
3100
1621
2012
1920
1629
2220
3830
3700
3812
3811
0121
0125
0128
0111
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4931
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0988002699
Mã số thuế4001033566
Tên viết tắtQUANG NAM LIVESTOCK CO., LTD
Tên quốc tếQUANG NAM LIVESTOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN OAI QUANG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2015-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:11:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4690
5224
0149
0145
0141
1030
1010
4312
1610
5621
4610
5629
4330
0162
5229
0240
0161
4390
0899
0810
0220
3600
5210
4329
5610
0131
4311
1623
1622
1621
2212
1629
1080
3700
0129
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
3900
Phone0947 666 347
Mã số thuế1602080540
Tên viết tắtBAY NUI AGRICULTURE CORPORATION
Tên quốc tếBNAC CORP
Người đại diệnHÌNH MINH TRÍNGUYỄN VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2018-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:01:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4773
4722
4530
4542
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
1101
7911
4610
8130
8292
5510
7912
0162
8299
0163
0161
0891
5210
0131
0132
1623
1073
1071
1622
1104
2011
2829
2821
1075
2012
1102
2029
1080
1079
2021
1062
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
5012
8121
8129
1061
0164
Mã số thuế0314422549
Tên viết tắtGOLDEN TIGER CIC CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN TIGER COMMERCE INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Thanh Trung
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:53:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4900777910
Người đại diệnHƯỚNG VĂN QUÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2014-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:14:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0966 295 688
Mã số thuế4800893529
Tên quốc tếTRUNG VIET LOC SERVICES ADN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUANG TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trùng Khánh - Trà Lĩnh
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
0162
5229
0990
8299
5221
5222
5223
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
5210
1623
1040
1622
1702
1621
1629
1200
1080
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4920
4933
4912
5022
5120
5012
Phone0966 360 688
Mã số thuế4900800302
Tên viết tắtLASCOM CO.,LTD
Tên quốc tếLASCOM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NHƯ QUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:12:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4771
4719
4721
4730
4512
4763
4722
4772
4543
4530
4520
0146
0149
0145
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
7490
9311
0162
5229
8299
5221
0163
0161
6619
9319
7410
7020
9329
4390
0810
4322
4329
5610
4311
7310
1621
1629
8230
0121
0118
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4299
4101
0164
Phone38479476
Mã số thuế0313996639
Tên viết tắtVN GREEN POWER CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM GREEN POWER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÂN TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:14:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4741
4512
0146
0149
1030
4312
1101
4513
4610
8532
5510
6209
5229
0910
5222
6619
7110
7410
7020
6190
0810
0722
0730
0710
0721
0311
0312
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
721
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1103
2511
1104
03224
2011
2821
2513
2012
1102
1920
2029
1079
2512
3510
3312
9512
3830
3700
3811
8230
0128
0210
4933
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821