NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0222 654 2468
Mã số thuế2300765331
Tên viết tắtKODELI CO., LTD
Tên quốc tếKODELI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2012-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:59:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4791
4742
4722
4530
5224
9631
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
5510
5630
9610
2592
9620
5229
8299
5221
9639
9633
9632
0163
0161
7020
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2591
1073
1071
1040
1072
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9522
9529
8230
0121
0117
0113
0114
0111
0112
0118
0150
8121
1061
Phone0903347179
Mã số thuế2001125774
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC TRỌNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2013-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:48:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone04 2244 2525
Mã số thuế0106857323
Tên viết tắtTRUNGSONINVEST.,JSC
Tên quốc tếTRUNG SON SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc Hà
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:07:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4789
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5590
5621
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
9321
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1622
3100
9524
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
Phone0982 269 993
Mã số thuế0106797730
Tên quốc tếLIEN PHUONG SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:16:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4663
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
5510
4330
7490
8299
9700
7020
0220
0231
4322
4321
5610
4311
1623
1622
1621
1629
0210
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế5800921471-001
Người đại diệnPHẠM TẤN THẠNH
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2010-12-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:57:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01629307679
Mã số thuế6400335241
Tên viết tắtCTCP.MTX.TT
Tên quốc tếTHU TRAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:06:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0987769168
Mã số thuế0107052811
Tên quốc tếDOAN KET ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KẾT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0932585666
Mã số thuế6400283392
Người đại diệnĐỖ VĂN HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2013-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:04:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4511
4652
4663
4541
4520
0149
5510
5630
4330
6920
9329
4390
0810
0231
0730
5210
4321
8219
1080
0129
0210
4933
4932
421
4299
4101
Phone0984563577
Mã số thuế0107652287
Tên quốc tếTHANH LONG TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:37:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5510
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2591
0170
1073
2511
1071
2593
1040
1072
2825
1074
1075
2599
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0904140077
Mã số thuế0106652862
Tên viết tắtTAM AN FOODS.,JSC
Tên quốc tếTAM AN FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ BẢO TRÂM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:16:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0146
0149
0145
1030
1010
1020
5621
5629
5510
8559
8552
0162
8299
0163
0161
0311
0312
721
5610
0131
0321
0322
1104
03224
1075
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
0164