NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0931020289
Mã số thuế2700945554
Tên quốc tếVIET ANH 68 TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
4610
7990
7912
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
5210
6810
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
0164
Phone0973587888
Mã số thuế6101290419
Tên viết tắtCHIEN THANG AI.,JSC
Tên quốc tếCHIEN THANG AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
7500
0311
0312
5210
7214
7213
0131
0132
0321
0322
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone024066608956
Mã số thuế0110074075
Tên viết tắtNAM VIET INTIMEX CO.,LTD
Tên quốc tếNAM VIET INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
8292
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1102
1629
1200
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0110024437
Tên viết tắt365 MILK DIAPERS.,JSC
Tên quốc tế365 MILK DIAPERS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI KIỀU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4632
4690
4641
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4763
4722
4772
4764
0149
7729
8299
5210
7320
7310
2023
1079
8230
4933
4932
Mã số thuế0317338743
Tên quốc tếSAO SANG DAI VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM TƯƠI
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4641
4721
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
8512
8511
8521
8522
4330
1313
0162
0990
0910
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
3511
1392
3520
2410
1311
1391
1312
1512
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế3901328190
Người đại diệnVÕ THÁI CƯỜNG
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Ngày thành lập2022-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4723
4782
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4783
4742
4722
0146
0149
0145
0141
7729
7730
4312
5590
1610
5621
4610
5629
8130
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
4311
0170
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1629
0232
0210
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0915212147
Mã số thuế6001742862
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Ngày thành lập2022-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4789
4799
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5621
7830
4610
5629
8130
8211
8560
5510
4330
1313
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
EmailHienlienkt@gmail.com
Phone0987287568
Mã số thuế6101290176
Người đại diệnVÕ THỊ HỒNG PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4632
4690
4663
0149
0145
0141
7730
4312
2592
4330
0162
0161
4390
0810
4322
4321
4329
4311
3511
3314
3313
3319
0210
4933
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0948833223
Mã số thuế0110060876
Người đại diệnNGUYỄN HÀ THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4512
4724
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
0149
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
1101
6312
1610
4513
4610
1812
9610
6399
2431
2592
7010
6209
8299
8220
7410
7020
6110
6190
6120
1811
0220
0231
0510
0520
6810
6201
7320
7310
2591
1701
2511
2593
1622
1104
1702
1621
2599
1629
2410
9511
9512
9521
9522
9529
3830
0232
8230
0117
0119
6202
4101
4102
1061
3900