NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0967180081
Mã số thuế5702141089
Tên quốc tếVAN THANH PHU TRADING SERVICE CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN HỮU NGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4721
4753
4722
5224
0146
0149
0145
1030
1010
1020
1610
5621
7911
5629
7990
5630
7912
5229
5225
0240
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1075
1629
1079
1062
0232
0121
0127
0128
0119
0129
0210
0150
4933
5022
5012
1061
Phone0908103557
Mã số thuế1801754586
Tên viết tắtCTY TNHH TM THÁI AN NHIÊN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-14T22:40:40
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4663
4759
4722
5224
0149
4610
7490
5229
5210
4329
3320
0170
1079
3312
4933
5022
5012
4299
4102
Emailcotravn@gmail.com
Phone0983073345
Mã số thuế0110548790
Tên viết tắtCOTRA TK CO., LTD
Tên quốc tếCOTRA TK LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM LƯƠNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-14T10:20:54
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4632
4663
0146
0149
0145
1010
7730
7710
4312
1101
7911
8130
7990
5510
7912
4330
0240
7110
7410
0231
5210
4321
7212
7222
7211
7221
5610
4311
1701
1076
1104
1629
3312
3314
0232
8230
0127
0128
0210
4933
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emaillehoa230782@gmail.com
Phone0988864846
Mã số thuế3901342237
Tên viết tắtLE VAN TAY NINH CO.,LTD
Tên quốc tếLE VAN TAY NINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-13T16:51:09
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
4390
0810
4322
4321
4329
3320
0322
4311
2395
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailinfo@thanhphufarm.vn
Phone0979789668
Mã số thuế4300892566
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NÔNG TRẠI THẠNH PHÚ
Người đại diệnDƯƠNG VĂN NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2023-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T17:05:41
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4719
4791
4530
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1010
7730
7710
7830
7911
4610
8531
8532
8560
7490
0162
8299
0163
0161
7410
7020
0220
4322
4329
7212
7320
0131
0132
2511
1104
2821
2599
1629
1080
1079
3312
8230
0118
0210
0150
4933
4931
4222
4229
4101
4102
0164
Emailthaikhangvinh8@gmail.com
Phone0823489339
Mã số thuế0110545165
Tên viết tắtFARM GREEN CO.,LTD
Tên quốc tếFARM GREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:59:20
Phone0343665686
Mã số thuế5300818719
Tên quốc tếTHIEN HALAO CAI AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRẦM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2023-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:25:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0149
7730
7710
4513
4610
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0710
0721
0311
0312
5210
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
2395
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
0164
Phone0336839453
Mã số thuế5300818268
Tên quốc tếVAN AN IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỒ PHÀ THẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:03:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0149
7730
7710
4513
4610
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0710
0721
0311
0312
5210
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
2395
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
0164
Phone0917358666
Mã số thuế3200739996
Tên quốc tếGIA HƯNG QT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ĐÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-11T16:26:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4773
4719
4721
4722
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
7912
4330
5229
8299
0240
6619
6419
7020
4390
0810
0722
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
2395
1622
3100
1621
1629
3314
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0909002186
Mã số thuế0110512378
Người đại diệnĐÀO XUÂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-10T19:39:07
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
6312
4513
4610
8292
9620
4330
0162
6209
8299
0240
9633
9632
0163
0161
6619
7110
7410
7020
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
6201
7214
0131
0132
0321
0322
7310
1040
1622
1062
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164