NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Emailhotro@hainmhfood.vn
Phone0348821338
Mã số thuế5702173404
Tên viết tắtCÔNG TY THỰC PHẨM HẢI NINH FOOD
Tên quốc tếHAI NINH FOODS CO., LTD
Người đại diệnĐÀO HẢI NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-26
Thay đổi giấy phép2024-12-26T17:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4784
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4610
1812
5510
0162
6209
8299
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
2023
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
6311
Emailthuy3683@gmail.com
Phone0971541883
Mã số thuế3502534201
Tên quốc tếDONAFA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH THÙY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T11:30:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4711
4772
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
7911
4610
5629
7990
8292
5510
7912
6209
5229
8299
5210
6810
5610
3290
1075
2029
3250
1079
8230
0128
0129
0150
6820
4933
4101
4102
Emailcea.com.vn@gmail.com
Phone0333472955
Mã số thuế0110913563
Tên viết tắtCEAHOLDINGS
Tên quốc tếCEAHOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:10:22
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4741
4512
4530
0146
0149
0145
7730
7710
4312
6312
7820
7830
4330
0162
6209
8299
0240
0163
0161
7110
4390
3600
6810
4321
4329
3320
6201
7320
0131
0132
4311
3511
3312
3314
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0128
0119
0124
0118
0150
3512
6202
4293
4221
4212
4299
4101
4102
6311
0164
3900
3822
3821
5820
Phone0982623868
Mã số thuế2401005150
Người đại diệnBÙI KIM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T17:10:28
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
4312
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2511
1622
1629
2512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailbegacisolutions@gmail.com
Phone0845656363
Mã số thuế5801526499
Người đại diệnĐINH HỮU THƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T15:10:17
Phone0948585125
Mã số thuế0318790303
Tên viết tắtCUU LONG HOANG GIA JST
Tên quốc tếCUU LONG HOANG GIA GROUP DESIGN - CONSTRUCTION - TRANSPORT - PRODUCTION - TRADE - ENVIRONMENTAL TREATMENT - SERVICES - IMPORT EXPORT - INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH VĂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T15:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4774
4773
4719
4711
4741
4512
4753
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0149
7710
4312
6312
1610
5621
4513
8531
8532
5629
8560
1812
5510
5630
2592
8559
8551
8552
6492
7490
8620
8692
0162
6209
5229
8299
9639
0163
0161
7410
7500
6110
9200
1811
6810
4321
4329
6201
7213
5610
0131
0132
1623
3511
1622
1621
2012
1629
2410
2100
3700
3811
0128
0129
0150
3512
6202
6820
4933
5022
4212
4211
4299
4101
4102
6311
0164
3900
3821
Emailcontact@mekongrivergoup.vn
Phone0776887688
Mã số thuế1801777311
Tên viết tắtMEKONG RIVER GROUP JSC
Tên quốc tếMEKONG RIVER GROUP AGRICULTURAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THỐNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T09:40:23
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
3511
1622
1104
1621
2821
2023
2012
1910
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
Phone0939502572
Mã số thuế6300374208
Tên viết tắtTAM ANH HAU GIANG CO., LTD
Tên quốc tếTAM ANH HAU GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
0163
0161
7214
0131
0132
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Emailthaininh1972@gmail.com
Phone0862158390
Mã số thuế0110910869
Tên quốc tếGLOBAL GREEN SUPPLY CHAIN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÁI NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T12:09:45
Tên ngành nghề
4631
4632
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5510
5630
5229
8299
5225
5221
5222
5210
5610
0131
0132
0321
0322
1075
1079
0121
0117
0128
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061