NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn Tìm thấy 23592
Emailhaiciga@gmail.com
Phone09813230360385661111
Mã số thuế0110904576
Tên viết tắtTRNTOBACCO
Tên quốc tếTRUNG NGUYÊN TOBACCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐƯỜNG VĂN BA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:13
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4634
4632
4711
0146
0145
0141
7911
7990
7912
0162
8299
0163
0161
0810
6810
0131
0132
1200
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0115
6820
Emailnam9401hp@gmail.com
Phone0911050301
Mã số thuế1501151146
Tên quốc tếNAM TUAN TM DV XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T08:39:47
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4741
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
6312
7830
7911
7990
8560
5510
6399
7912
2592
8559
8512
8511
4330
7490
7810
0162
6209
8299
0163
0161
7110
6391
7020
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
6201
7214
7320
0131
0132
4311
7310
2395
2511
3511
1622
1104
2399
2512
2392
2394
3312
3314
3700
0121
0128
0119
0129
0122
0118
0150
3512
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Mã số thuế5100500421
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VARSHAN
Tên quốc tếVARSHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:15
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4721
4781
4783
4784
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
1101
7911
8130
7990
5510
5630
7912
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
7212
7214
7211
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
0164
Phone0913690154
Mã số thuế3200745439
Người đại diệnPHAN ĐĂNG LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:11:02
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7729
7730
7710
0162
0161
7110
7410
6810
3511
2012
1080
0121
0128
0129
0150
3512
3821
Phone0904737977
Mã số thuế2902207408
Tên quốc tếBAO LOC CONSTRUCTION CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC VỮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
4719
4711
0144
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5510
5630
4330
4390
0311
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
3811
0121
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0346056223
Mã số thuế4900917036
Tên viết tắtMAU SON AH., JSC
Tên quốc tếMAU SON ANIMAL HUSBANDRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:40:37
Phone0909479837
Mã số thuế0318774823
Tên viết tắtGREEN FOOD SX TM XNK CO.,LTD
Tên quốc tếGREENFOOD SX TM XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕTHANHBÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T13:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4759
4773
4721
4741
4742
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
8560
1812
7490
0162
0240
0163
0161
1811
0231
0311
0312
6810
0321
0322
3290
1075
1079
0232
0210
0150
6820
0164
Emailhocvien20210@gmail.com
Phone0986550360
Mã số thuế0901175213
Tên quốc tếPHU QUY AGRICULTURAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T15:40:28
Phone0348701200
Mã số thuế0318768788
Tên viết tắtRUBY GARMENT & FASHION CO., LTD
Tên quốc tếRUBY GARMENT & FASHION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T17:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4741
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
1101
4610
8533
8541
8531
8532
8560
1812
5510
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
1313
8730
7490
8710
8620
7810
5229
6619
7110
7410
9329
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1701
1399
3511
1622
1702
3100
1392
3290
2710
2211
1629
2220
2022
2100
1312
3312
3314
3830
3812
3811
0128
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế4401114587
Tên viết tắtHOAPHAT PHU YEN STEEL., JSC
Tên quốc tếHOA PHAT PHU YEN STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
0162
5229
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102