NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa Tìm thấy 9646
Phone0346056223
Mã số thuế4900917036
Tên viết tắtMAU SON AH., JSC
Tên quốc tếMAU SON ANIMAL HUSBANDRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:40:37
Emailbqlda98ited@gmail.com
Phone0344230863
Mã số thuế5200945569
Tên viết tắtE&CVN.JSC
Tên quốc tếVIETNAM RURAL ECONOMIC CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỚI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T17:10:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4789
4799
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
8130
8211
5510
4330
1313
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1104
1392
1075
1420
1311
1393
1430
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emaillehathanh@thrnhphatphatvet.co
Phone0903442002
Mã số thuế0110920899
Tên viết tắtTHINH PHAT VET
Tên quốc tếTHINH PHAT VETERINARY PHARMACEUTICAL AND MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T11:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0142
1010
7710
4513
4610
1812
5510
4330
0162
5229
8299
0163
7500
1811
5210
3320
7211
5610
3290
2819
2029
1080
2100
4933
4912
5022
4299
Phone0913690154
Mã số thuế3200745439
Người đại diệnPHAN ĐĂNG LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:11:02
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7729
7730
7710
0162
0161
7110
7410
6810
3511
2012
1080
0121
0128
0129
0150
3512
3821
Emailinfo@kobebackan.com
Phone098589758509812315856
Mã số thuế4700294190
Tên viết tắtKOBAKA.,JSC
Tên quốc tếBAC KAN KOBE BEEF JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:11:07
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
1610
7911
7990
2592
4330
7490
9321
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1621
1074
1075
1629
2399
1079
1062
9524
3312
3314
3313
3812
3811
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0817787939
Mã số thuế1702304988
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TƯƠI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T15:10:19
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
5210
0131
0132
0322
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
Phone0969402666
Mã số thuế4601626705
Tên quốc tếAN PHAT THAI NGUYÊN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:58
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4663
4752
4512
4541
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4513
0990
8299
0810
0722
0730
0710
0510
0520
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailiaemincompany@gmail.com
Phone0904528527
Mã số thuế0110916437
Tên viết tắtJEAMIN.,JSC
Tên quốc tếJEAMININTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VIẾT TẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:11:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4722
5224
0144
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
1610
4610
8292
7490
7010
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0220
0231
5210
7120
6810
7212
7214
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1076
1622
1104
1621
2012
1629
1420
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
1061
6311
0164
Phone09690643680979683333
Mã số thuế2803142485
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:11:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8299
0899
0312
5210
0131
0132
0322
1104
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0815354978
Mã số thuế4601626053
Người đại diệnPHÒNG THỊ BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T11:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4513
4610
5629
8292
5510
2592
4330
9321
7810
8299
7410
9329
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1077
2511
2816
1076
1622
3100
1621
3290
2821
1629
3312
3315
3830
0232
0127
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102