NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ trồng trọt Tìm thấy 32511
Phone0932637959
Mã số thuế0318883893
Tên viết tắtMEKONG DRAGON LTD
Tên quốc tếMEKONG DRAGONINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH CHÍ HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T19:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
6312
7490
6209
0240
0163
0161
6619
7410
6810
6201
0210
0150
6202
6820
4291
6311
0164
5820
Mã số thuế6300378026
Tên viết tắtJAPIBIO CO.,LTD
Tên quốc tếJAPIBIO COMPANY LIMITTED
Người đại diệnTẠ TẤN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T17:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4774
4773
4799
4719
4711
4781
4791
4772
1030
1020
7911
7990
8292
7912
0162
0240
8220
0163
0161
7500
0311
0312
7320
0321
0322
7310
1104
2011
1075
2023
2012
2029
1080
1079
2021
2100
8230
0164
3822
EmailDvnnhana@gmail.com
Phone0395311086
Mã số thuế0110998366
Tên viết tắtHANA AGRICULTURE AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHANA AGRICULTURE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4711
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4610
5629
7990
8110
1812
5630
6399
7912
5914
7490
7010
0162
6209
0240
0163
0161
5920
7110
6920
5911
7410
7500
7020
5819
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
3600
7120
6810
6612
7212
7211
7221
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1701
1071
1709
1040
1622
1702
1621
1629
1080
1079
1062
1820
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0210
6820
1061
0164
3822
3821
5820
Phone0903360008
Mã số thuế0318880740
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV VÀ ĐT NHẬT QUANG
Tên quốc tếNHAT QUANG INVESTMENT AND TRADING SERVICE COMPANYLIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THÚY MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4771
5224
7730
7710
4312
8130
4330
5229
5225
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
2012
3312
9511
3314
3812
3811
8230
0128
0119
0129
0118
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0906915388
Mã số thuế0318882547
Tên viết tắtCTY TNHH TM VÀ ĐT RỒNG PHƯƠNG NAM
Tên quốc tếRONG PHUONG NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THANH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T15:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4771
5224
7730
7710
4312
8130
4330
5229
5225
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
2012
3312
9511
3314
3812
3811
8230
0128
0119
0129
0118
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailmkwhiterice@gmail.com
Phone0902111555
Mã số thuế1501153697
Người đại diệnNGÔ ĐĂNG HUY VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T15:09:44
Tên ngành nghề
4631
4661
4511
4632
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
7710
4312
5590
7911
4513
5510
7912
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
0129
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtycuongthinh92@gmail.co
Phone0868599334
Mã số thuế0111000340
Tên viết tắtCUONG THINH INTERNATIONAL MEDICINAL MATERIALS CO., LTD
Tên quốc tếCUONG THINH INTERNATIONAL MEDICINAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T13:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4610
8299
0163
0161
7212
7211
7213
7320
0131
0132
1077
1076
1104
3290
2023
2029
3250
1080
1079
2100
0117
0128
0119
0129
4933
0164
Emailpnabiotech@gmail.com
Phone0907230190
Mã số thuế0318881462
Tên viết tắtPNA BIOTECH CO., LTD
Tên quốc tếPNA BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TIÊN PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:39:46
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4722
1030
7490
8299
0163
0161
7212
7214
7211
7213
0131
0132
1104
3290
1079
1062
0128
0119
0129
0210
1061
0164
Phone0908355166
Mã số thuế0318881624
Tên viết tắtKIM VU EVR TECH.CO.,LTD
Tên quốc tếKIM VU ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4663
7710
4610
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4329
2012
3700
4222
4299
3822
3821
Emailminhthu5684@gmail.com
Phone0985064922
Mã số thuế4900921755
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4719
4721
4711
4722
4772
5224
4312
5621
4610
5629
0162
5229
8299
5225
0163
0161
4390
5210
6810
5610
0131
0132
4311
2011
2012
2029
1080
2021
1062
8230
0210
0150
4933
1061
0164