NGÀNH NGHỀ: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Tìm thấy 27095
Mã số thuế4601546721
Người đại diệnTRẦN THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2019-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 05:10:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4719
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5510
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7020
5210
5610
0131
0132
1040
2012
2013
1080
1079
2100
0127
0128
0129
0118
0150
1061
0164
Phone0978944263
Mã số thuế2600946177
Tên viết tắtTAN LAN GE.,JSC
Tên quốc tếTAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01686 880 260
Mã số thuế5300700509
Người đại diệnKHỔNG THỊ MAI
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bảo Yên
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:29:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0983716799
Mã số thuế0107143089
Tên viết tắtHUNG THINH TRAVEL CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH EVENT AND TRADING, TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:59:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
0146
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
851
8520
4330
1313
0162
8299
0161
1811
4322
4321
4329
1410
5610
0131
2591
1073
1071
2593
2750
1392
2610
2829
2824
2620
2640
1311
1393
2670
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0113
0122
0116
0111
0112
0118
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0915682423
Mã số thuế0106987996
Tên quốc tếSON LAM ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Thị Dịu
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:32:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0904140077
Mã số thuế0106652862
Tên viết tắtTAM AN FOODS.,JSC
Tên quốc tếTAM AN FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ BẢO TRÂM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:16:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0146
0149
0145
1030
1010
1020
5621
5629
5510
8559
8552
0162
8299
0163
0161
0311
0312
721
5610
0131
0321
0322
1104
03224
1075
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
0164
Phone0904595441
Mã số thuế0312062315-001
Tên viết tắtBRANCH OF NONG HUNG PHU CO.,LTD - WAREHOUSE
Tên quốc tếBRANCH OF NONG HUNG PHU COMPANY LIMITED - WAREHOUSE
Người đại diệnLÊ THỊ LƯU
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:28:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0983903112
Mã số thuế0107001447
Tên quốc tếHA NOI CORDYCEPS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NHƯ KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:44:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4723
4789
4773
4719
4791
4722
1050
1030
4312
1101
4610
4330
7490
8299
0240
0163
0161
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
721
0131
4311
7310
1103
1073
1071
1709
1104
1072
1702
2011
1074
1075
2012
2029
2220
1079
1062
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4299
4101
1061
0164
5820
Phone0972743196
Mã số thuế0106278051
Tên viết tắtGREEN POWER TECH., JSC
Tên quốc tếGREEN POWER TECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2013-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:54:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4759
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4764
9631
4312
7911
8532
7990
9610
7912
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0311
0312
4322
4321
0131
0321
0322
4311
3812
3811
8230
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
3822
3821
Phone0981356633
Mã số thuế0315353707
Tên viết tắtDUONG BUI TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDUONG BUI TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN TẤN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:00:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4721
4711
4761
4722
5224
0145
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
4610
8533
8541
8531
8532
8560
5510
4330
7810
8299
0240
0163
0161
7110
7410
6110
6120
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
7120
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
0131
0132
4311
8219
7310
1394
1399
1392
1420
1393
1062
1430
1512
9511
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
4933
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4292
4299
4291
4223
1061
0164