NGÀNH NGHỀ: Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm Tìm thấy 15243
EmailAgritechj@gmail.com
Phone0989918388
Mã số thuế0110965096
Tên viết tắtHOKKAIDO AGRITECH
Tên quốc tếHOKKAIDO VIET NAM AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:41:41
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4722
5224
1030
1010
7730
7740
4312
4610
8560
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
4311
7310
2814
2816
2811
2610
2813
2825
2829
2821
2819
2710
2790
2651
2630
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4299
4101
4102
6311
0164
5820
EmailHiennt221985@gmail.com
Phone0822283688
Mã số thuế0110965138
Tên viết tắtDELICARE VN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:40:19
Tên ngành nghề
4632
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
1812
2592
1313
0162
8299
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
0170
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1392
2610
2620
1074
1075
2023
3220
1102
2393
2599
2220
2410
1311
2030
1393
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emaillamhaidak@gmail.com
Mã số thuế6400461704
Tên quốc tếLAM HAI DL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYÊN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:10:57
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
5224
5229
8299
0163
0161
6619
5210
4322
3320
0132
2511
2513
1629
2512
3530
3312
0119
0129
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0794991987
Mã số thuế1801781942
Tên viết tắtBIO 147 CO.,LTD
Tên quốc tếBIO 147 COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HOÀNG ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:00
Phone0912242919
Mã số thuế2601118271
Người đại diệnDƯƠNG ĐÌNH KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:10:37
Tên ngành nghề
4649
4620
4690
4759
4773
4784
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
8560
8559
4330
0162
0163
0161
7410
4390
6810
4329
0131
0132
4311
7310
1622
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
4933
5022
4932
4931
5021
4299
4101
4102
EmailAgrivime@gmail.com
Phone0911045023
Mã số thuế0318849412
Tên viết tắtAGRIVIME CO.,LTD
Tên quốc tếAGRIVIME COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T21:09:36
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4781
4791
4722
1020
4312
4330
0162
5229
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2395
1075
2012
2399
1080
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Emailhainam.pccagroup@gmail.com
Phone0988125262
Mã số thuế4700295490
Người đại diệnNGUYỄN HẢI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:24:13
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
7820
7830
4610
8533
8531
8532
7810
0220
0131
0132
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0112
0118
0210
Emailhanhchinhtonghopbmc@gmail.co
Phone0975851545
Mã số thuế4101652111
Tên viết tắtBÌNH MINH AGRI
Tên quốc tếBINH MINH AGRILIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLƯU ANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T10:00:26
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
4610
8130
8292
4330
0162
8299
0163
0161
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0322
4311
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0816757999
Mã số thuế6101300804
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN MẠNH KON TUM
Người đại diệnTRẦN THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:53:13
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
4722
0146
0149
4312
7820
8130
7990
4330
7110
9700
0810
3600
4322
4321
4329
0131
0132
4311
7310
2511
3290
3312
3812
3811
8230
0129
0118
0210
4933
8121
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0989070551
Mã số thuế0318845619
Tên viết tắtTHAI BINH SAI GONINVESMENT DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếTHAI BINH SAI GONINVESMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH TRÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:31:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4520
5224
4312
8533
8531
8532
8560
5510
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
8620
5229
5222
0240
6619
9000
7020
4390
8691
8699
0810
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
0131
0132
0321
0322
4311
2012
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821