NGÀNH NGHỀ: Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan Tìm thấy 2670
Phone0913971482
Mã số thuế1601990057
Người đại diệnNGUYỄN LIỆT OANH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:45:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01229814545
Mã số thuế1601991082
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH VÂN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:45:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312436151-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:17:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1610
0162
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
0892
721
0131
0321
0322
0170
1103
1040
1072
03224
2012
2212
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0965014144
Mã số thuế6400346412
Tên quốc tếHUYNH LAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ LÂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:57:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01673967429
Mã số thuế5500524427
Tên viết tắtCAO NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếCAO NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XÍU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:56:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0915 637 660
Mã số thuế2400722395
Người đại diệnTrần Thu Hương
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:01:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4719
4721
4711
4722
4772
5224
0146
0141
1010
1020
4312
5621
1812
5630
0162
8299
0163
0161
7020
1811
0311
0312
5210
4321
5610
0321
0322
4311
7310
0170
1623
1701
1071
1399
1622
1104
1702
03224
1621
1075
2013
1629
1080
1079
1820
0121
0127
0117
0118
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0905649100
Mã số thuế6400337344
Tên quốc tếDAT TRAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0941335735
Mã số thuế6400332794
Tên viết tắtCTCP.MTX.VH
Tên quốc tếVO HONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0902779079
Mã số thuế1402022171
Tên quốc tếPHAM TUYEN GREEN ENVIROMENT JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG TUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:35:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983095234
Mã số thuế5801287917
Tên quốc tếTRUONG SINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164