NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0948555559
Mã số thuế2802445889
Tên quốc tếGREEN TOURISM AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Khoa Quý
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoằng Hoá
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:03:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8020
5510
5630
9610
7912
9620
4330
9311
9321
0162
9633
0163
0161
6619
9319
9329
4390
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
03224
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0972 987 543
Mã số thuế4601501618
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH LINH
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:04:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0643868373
Mã số thuế3501777346
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG TRINH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2011-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:20:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4652
4663
4730
4312
1610
7911
4610
5510
7912
2592
4330
5229
5222
9632
0810
3320
5610
2395
1622
1702
1629
3530
0117
0150
4933
5022
4299
4101
Mã số thuế0106052752
Tên quốc tếINTERNATIONAL ON 365 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG TUẤN
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:05:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4741
4791
4742
4722
1030
4312
5621
46101
5629
1812
5510
5630
4330
0162
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
6201
5610
0131
4311
7310
0121
0117
0128
0122
0118
422
421
4299
4101
0164
Phone0188 7836888
Mã số thuế5600287730
Tên viết tắtDA QUANG GE.,JSC
Tên quốc tếDA QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Dạ Quang
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:13:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone098 9999 322
Mã số thuế0314542772
Tên quốc tếPHUC MINH QUANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Thanh Hưng
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:39:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
4312
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0321
0322
03224
2420
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
421
4101
Phone0462831936
Mã số thuế0106174782
Tên viết tắtDAV.,JSC
Tên quốc tếDAV VIET NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ LIÊN HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:14:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4511
4663
4773
4512
1030
7710
4513
4610
8560
5510
4330
9321
5229
8299
0240
0163
6619
7110
9329
4390
0220
0891
0231
0722
0730
721
0131
2391
2393
2029
1629
1062
2392
2394
3510
0230
8230
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0210
6820
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0108127869
Tên viết tắtATD BIOLOGY TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếVIET NAM ATD BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN AN DƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:56:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0220
0231
3600
0131
0322
03224
2012
1080
1062
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0312021950
Tên viết tắtHRTC VN CO.,LTD
Tên quốc tếHRTC VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN SĨ
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-10-24
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:12:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4652
4632
4641
4663
0146
0145
1030
1010
1020
4312
1610
7911
7990
7912
4330
1313
0240
7410
7020
0220
0722
0710
0311
0312
4322
4321
4329
1410
5610
0131
4311
1324
1399
1040
1622
3100
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1062
1430
1312
1512
0121
0126
0125
0117
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
421
4299
4101
Mã số thuế0314455738
Tên viết tắtTHE HAPI JSC
Tên quốc tếTHE HAPI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Ngọc Minh Quân
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:31:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4762
4723
4782
4721
4711
4781
4761
4722
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
4312
1101
5621
7830
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8292
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8559
8551
8552
9102
5914
9312
9311
9321
9103
0162
0163
0161
9000
9101
9329
7320
5610
0131
7310
1623
1073
1071
3240
1104
2825
2821
1075
2023
1102
2391
2393
1629
1080
2021
3830
3811
0230
8230
0121
0126
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
6820
4933
422
4299
4101
0164
3821