NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0977187009
Mã số thuế5400465344
Tên viết tắtXUAN PHUONG GE.,JSC
Tên quốc tếXUAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN SÁCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:34:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0466643338
Mã số thuế0107895667
Tên quốc tếVNI BUSINESS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:01:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4741
4761
4791
4722
4772
7729
7730
4312
7820
7830
4610
8532
5629
7990
8292
8560
1812
5630
2432
2431
2592
8559
8552
4330
7490
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
1811
0610
0220
0231
0510
0520
4322
4329
3320
6201
721
7320
5610
0131
4311
2591
2511
2750
3290
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2023
2640
2029
2220
2410
2790
2630
2670
2512
2310
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
6202
0164
5820
Phone0987 940 886
Mã số thuế2500518587
Tên viết tắtPHUC LAM AGRO-FORESTRY.,CO
Người đại diệnĐÀO VĂN NINH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2014-08-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 10:15:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1610
0240
0163
0220
0231
0312
0131
0322
1623
1622
03224
1621
1629
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0937740434
Mã số thuế0313526425
Tên viết tắtKHANH TUONG FOOD
Tên quốc tếKHANH TUONG FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:29:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4781
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
4610
8532
5629
8130
8292
5630
8559
7490
5229
5221
9633
0163
0161
7420
7410
7020
5210
3320
1410
7320
5610
0131
7310
1073
1071
2593
1040
1104
1072
1702
1392
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
5820
Phone0976545054
Mã số thuế0107008241
Tên viết tắtTALENT MEDIA VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếTALENT MEDIA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4759
4711
4741
4512
4791
4742
4763
4541
4530
4542
0144
0146
0145
0141
7710
4513
4610
8560
7912
8559
851
8551
8552
5229
8299
5221
6190
7320
0131
7310
03224
0117
0119
0113
0116
0112
0118
0150
4933
4932
4931
Mã số thuế0313482753
Tên quốc tếPHUONG LIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Liên
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone(84) 2916 533682 -
Mã số thuế1900605698
Tên viết tắtSHIHUANG ICT CO., LTD
Tên quốc tếSHIHUANG INVESTMENT CONSTRUCTION TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÃ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Hồng Dân
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:19:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1020
4312
5590
7911
5629
7990
5510
7912
4330
9321
0162
5221
5222
0163
0161
4390
0810
0891
0893
0311
0312
0892
5210
4329
721
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1073
1071
1040
1104
03224
1074
1075
2012
1920
2220
2790
1080
1079
1062
3530
3510
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
3822
Mã số thuế0106876615
Người đại diệnVũ Trọng Giáp
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4761
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
5210
0131
1071
1040
1072
1074
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
1061
Mã số thuế0105307398
Tên viết tắtTBTL .,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG TB PRODUCTION AND TRADE SEVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:44:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4632
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
4312
5510
4330
0162
0163
0161
7410
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
2394
0121
0117
0113
0112
0118
0150
4933
4932
4299
4101