NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0961507886
Mã số thuế5500658815
Người đại diệnĐỖ TIÊN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T17:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4759
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
5590
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5225
0163
0220
5210
5610
0131
0132
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0963901579
Mã số thuế5901215056
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT&PT LÂM NGHIỆP ĐAKRÔNG
Tên quốc tếDAKRONG FORESTRYINVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THANH ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T17:10:13
EmailStreamlink68@gmail.com
Phone0963835828
Mã số thuế0110920546
Tên quốc tếSTREAMLINK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4663
4752
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
7912
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
1040
3290
2012
2410
1080
1079
2021
1062
0121
0117
0119
0124
0111
0112
0118
0150
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0939502572
Mã số thuế6300374208
Tên viết tắtTAM ANH HAU GIANG CO., LTD
Tên quốc tếTAM ANH HAU GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
0163
0161
7214
0131
0132
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
EmailTruonggiang.xnhk@gmail.com
Phone0981141113
Mã số thuế4900916988
Tên quốc tếTRUÔNG GIANG AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUẦN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T09:40:44
Tên ngành nghề
4620
4690
4781
0146
0145
0141
1030
1610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0985968851
Mã số thuế1102077733
Tên viết tắtCÔNG TY HTC JSC
Người đại diệnLÊ MINH TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T14:40:11
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4663
4312
2592
4330
0240
0161
6619
7110
7410
4390
0220
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0466865586
Mã số thuế2803143841
Tên viết tắtLAM KINH LG
Tên quốc tếLAM KINH LEGEND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVIÊN ĐÌNH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4781
4791
4772
5224
1030
1010
1020
7730
4610
8292
8299
0161
5210
7120
7212
7211
7320
0131
0132
2011
2825
2821
2023
2012
2651
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Emailmocvuongsinh@gmail.com
Phone0333396539
Mã số thuế0110913210
Tên quốc tếMOC VUONG SINH AGRICULTURAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:40:27
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0982400400
Mã số thuế3703271270
Tên viết tắtSHT AGRICO AGRICULTURALINVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSHT AGRICO AGRICULTURAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T22:10:02
Tên ngành nghề
4620
0149
0141
4312
4330
4390
0220
4322
4321
4329
4311
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailaptvietmy@gmail.com
Phone0344142857
Mã số thuế0110904142
Tên viết tắtAPT VIET MY.,JSC
Tên quốc tếVIET MY AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T13:40:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
7710
5621
4610
5629
5630
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7020
0220
0231
6810
7214
7320
5610
0131
0132
7310
1077
1076
1622
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164