NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0973859919
Mã số thuế0317914732
Tên viết tắtMOON GARDEN CO.,LTD
Tên quốc tếMOON GARDEN LANDSCAPE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:03:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4773
4799
4721
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
8130
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
3600
4322
4321
0131
0132
4311
2395
3290
2012
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8129
4229
0164
Phone0915518579
Mã số thuế4401099219
Tên viết tắtAN NAM TM CO., LTD
Tên quốc tếAN NAM TM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4711
4761
4753
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
8130
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
4330
9311
9321
5229
8299
5225
7110
7410
7020
9329
4390
1811
0810
0220
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1076
1075
3312
3314
8230
0121
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
Phone0369090326
Mã số thuế0317359648
Tên viết tắtPHUONG BICH CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG BICH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH PHƯỢNG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4541
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7721
1610
7820
7830
7911
4610
8130
7990
7912
4330
7810
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4329
1410
7320
0131
0132
7310
0170
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
3821
Phone0867971438
Mã số thuế0202165607
Tên quốc tếSEAWEED SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TUẤN DŨNG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4781
4312
5590
1610
5621
4610
5629
8292
5510
5630
4330
0162
0163
7020
4390
0810
0220
0312
3600
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0321
0322
4311
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1622
1104
1072
1702
1621
2011
1074
1075
2012
2013
1102
1629
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0369242628
Mã số thuế0110036111
Tên viết tắtCTY DVPT HƯNG THỊNH
Tên quốc tếHUNG THINH DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ PHỨC - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2022-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4761
4724
4753
4722
4312
4610
4330
7110
7410
7020
4322
4321
4329
4311
7310
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
EmailLienevent82@gmail.com
Phone0888602266
Mã số thuế0110421709
Tên viết tắtNATURE HILL JSC
Tên quốc tếNATURE HILL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4752
4721
4711
4781
4722
7722
7729
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
8299
7110
7410
4390
0710
0311
0312
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962696676
Mã số thuế2803075542
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nga Sơn - Hậu Lộc
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4711
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
5590
7911
4610
7990
5510
7912
9321
8299
0240
0163
0161
6619
9329
0810
0220
0231
6810
7214
7213
7320
5610
0131
0132
0322
7310
3290
1629
1079
2100
1062
0232
8230
0121
0127
0117
0119
0113
0122
0116
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4229
4212
4299
4101
4102
1061
0164
Emailvuoncayanhnongdan@gmail.co
Phone0981765358
Mã số thuế3703211095
Tên quốc tếFARMER’S GARDEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THÙY TRẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:45:51
Emailketoan.tedcons@gmail.com
Phone02742461550
Mã số thuế0317988540
Tên viết tắtTEDCONS JSC
Tên quốc tếTEDCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:08:44
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4723
4721
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
1610
4610
1812
9620
4330
1313
7490
6209
9633
9632
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7320
7310
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
2011
1074
1075
2023
2012
1102
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
9522
9529
1511
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0124
0116
0115
0118
6202
6820
1061
6311