NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Mã số thuế3401088078
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TV-SX-TM-DV PHÚ CƯỜNG
Người đại diệnTRẦN HUỲNH HỚN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hàm Thuận Nam - Hàm Thuận Bắc
Ngày thành lập2014-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:08:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
1030
7710
8130
5510
7490
0163
0161
7410
0891
0892
3600
4322
3320
5610
4311
2012
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0210
0150
8129
3900
3822
3821
Mã số thuế0313461672
Tên quốc tếVAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÔNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:32:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978461851
Mã số thuế0106820838
Tên viết tắtHANOI9 .,JSC
Tên quốc tếSO 9 HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:14:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4722
4772
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
4513
5510
2592
4330
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0810
0220
0722
0730
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
1622
1621
2220
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế3603580476-001
Người đại diệnHỒ NGỌC HOÀNG LONG
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:39:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4634
4632
4762
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4799
4721
4711
4781
4730
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
0146
1050
1030
1010
1020
5210
1040
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0119
0113
0112
6820
4933
4932
4931
Phone01657566602
Mã số thuế0107988897
Tên viết tắtNACHARM BIOTECH.,LTD
Tên quốc tếNACHARM BIOTECH VIETNAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU NGA
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:01:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4791
4722
4772
1020
7490
721
7320
7220
7310
1104
2023
0119
Phone0983708794
Mã số thuế0314383730-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỮU CHUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 03:33:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4641
4762
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4791
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
5621
5629
8292
5510
5630
0162
5221
0163
0161
1811
5210
7320
5610
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0968157046
Mã số thuế5400466443
Người đại diệnLÊ ĐÌNH KHÔI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4632
4773
4719
4711
4781
4722
4312
4610
4330
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
4311
2750
2825
2821
2819
2790
1080
0128
0119
0122
422
4299
4101
Phone0164 562 6888
Mã số thuế2600975675
Tên viết tắtTHANH SON FOODS CORPORATION
Tên quốc tếTHANH SON FOODS CORP
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-07-19 23:37:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4632
4773
4721
4772
0146
0149
0145
0141
1030
0162
5221
0163
0161
7500
1080
0128
0119
0118
0150
4933
4932
4931
1061
Phone0122 228 9768
Mã số thuế0107537485
Người đại diệnNguyễn Thị Hồng
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:35:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4722
4541
4543
4530
4520
5224
7710
4312
6312
4610
8130
1812
5510
5630
2592
4330
9321
8299
0240
6619
7410
1811
0220
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2593
2829
2817
2640
2812
3530
9511
3319
9522
8230
0119
0118
422
421
4299
4101
Phone0466755777
Mã số thuế0106352442
Tên quốc tếPHUONG ANH PRODUCE & TRADING IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Cao Cường
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:07:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4772
4541
4543
4530
7710
5621
7911
4513
4610
8130
7990
1812
5510
5630
7912
9311
8299
6619
7020
1811
5210
3320
7320
5610
0322
1104
1072
03224
2013
2220
1080
2392
8230
0121
0119
0118
4933
4931
422
4299
4101