NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Phone0633 838 655
Mã số thuế5801318273
Tên quốc tếDALAT NATURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÂU THỊ BẢO CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:49:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982912990
Mã số thuế1501094586
Tên quốc tếMP AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HỒNG NGA
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:31:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
0146
0145
0141
1030
1010
4610
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1080
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
1061
0164
Mã số thuế0305924292-002
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:35:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4641
4711
4781
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0893
0311
0312
3600
721
5610
0131
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0917481974
Mã số thuế5400474814
Tên viết tắtHUSOCO
Tên quốc tếHUONG SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2016-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:20:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4730
4512
4541
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
1812
5510
2592
4330
1313
0240
1811
0810
0220
0891
0231
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
1410
7212
5610
0131
0132
2591
1623
2395
1103
1701
1077
1076
2593
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
2399
2220
2410
2022
1393
1910
1080
2021
1062
1430
1391
1512
2392
1820
3700
3812
3811
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4101
4102
1061
3822
3821
Mã số thuế0106066466
Tên quốc tếVIET NAM SOCIAL ECONOMY DEVELOPMENT SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỦY TỨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
47722
4512
4753
4763
4722
4541
4543
4542
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
46101
8532
8560
1812
8559
851
8551
8552
4330
5229
1811
0810
0220
0311
0312
4322
4321
3320
5610
0131
0321
0322
4311
2395
1073
1071
1040
1622
1104
1072
03224
1074
1075
1102
2391
1629
1062
2392
2394
3311
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4101
1061
5820
Phone0972 552 169
Mã số thuế0107016066
Tên quốc tếHOANG TUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ TUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:24:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0904 296136
Mã số thuế0901001111
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:03:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4663
4752
4773
7710
4312
8130
2592
4330
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4311
1622
3314
0121
0119
0118
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106705585
Tên viết tắtASIA - TIC.,JSC
Tên quốc tếASIA TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Minh Hồng
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:18:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4799
4791
1030
7740
4312
5590
6312
1610
4610
8541
8531
8542
8532
8560
5510
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
7010
0162
6209
0910
8299
0240
0163
6619
7020
6190
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0892
3600
7120
4322
4321
3320
721
4311
7310
0170
1623
1701
1324
03224
3100
2011
3520
2012
1629
1062
1391
3530
3510
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
5022
5021
422
421
4299
4101
6311
0164
3900
3822
3821
Phone0984009229
Mã số thuế0107263844
Tên viết tắtTHANHBINH GE.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM THANH BINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:25:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164