NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Emailtienthai888@gmail.com
Phone0798956789
Mã số thuế3901359110
Người đại diệnTRẦN THỊ ÚT LONG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:29
Phone0949124686
Mã số thuế2803164792
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T18:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
0149
7710
4312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
8110
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
8299
0163
0161
5210
4321
4329
5610
4311
3511
2610
0121
0119
0118
0150
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0902935162
Mã số thuế6001790672
Người đại diệnNGUYỄN PHI LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:40:19
Phone0909351331
Mã số thuế0318947307
Tên quốc tếTAM PHAT AGRICULTURAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGỌC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:22
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
0146
0149
0145
4610
5629
5630
0162
8299
0161
6810
5610
0131
0132
1075
1080
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
Emailketnoiansinh@gmail.com
Phone0399586658
Mã số thuế5801535302
Tên quốc tếAN SINH CONNECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐINH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
5224
4610
8292
5229
8299
5225
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0118
4933
0164
Phone0815076789
Mã số thuế0901188766
Tên viết tắtCẦY XANH KHÔI NGUYÊN
Tên quốc tếKHOI NGUYÊN VAN GIANG GREEN TRET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4741
4763
4764
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
5629
8130
8110
5630
2592
8559
4330
8299
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
2395
1622
3100
1629
0128
0119
0129
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0865409879
Mã số thuế3604017379
Tên viết tắtCTY TNHH TVTK VÀ DV CQ ĐỒNG NAI
Người đại diệnKHÚC VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
4722
0146
7730
4312
8130
7990
4330
0161
7110
9329
4390
0810
3600
4322
4329
0131
0132
4311
7310
2511
1621
3290
2013
1629
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913116656
Mã số thuế1702315683
Người đại diệnPHẠM CHÍ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:28
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4530
4520
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
4330
9411
7810
0162
0990
0910
8299
0240
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
0322
4311
8219
3511
2011
2420
2012
1629
1910
2100
3700
0232
8230
0119
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
5021
4212
4211
4299
4101