NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone02462929616
Mã số thuế0109678594
Tên viết tắtTM THUAN HUNG CO., LTD
Tên quốc tếTM THUAN HUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:56:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0891
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone024 2214 0052
Mã số thuế0106680154
Tên viết tắtDAIHUU GROUP., JSC
Tên quốc tếDAI HUU-GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Danh Tín
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:51:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4721
4711
4512
4753
4784
4722
4772
4541
4543
4530
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4513
4610
8531
8532
8560
1812
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
0162
0990
0910
8299
0163
0161
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1410
2591
2395
2511
2593
1520
1392
2011
2420
2023
2513
2391
2393
2599
2399
1420
2410
1311
1393
3250
1080
2512
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0117
0128
0113
0122
0114
0118
0150
1061
0164
Phone0466804539
Mã số thuế0107743079
Tên quốc tếVIET NAM TRUE LIFE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC LINH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:20:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4711
4741
4724
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
6312
5621
7820
7911
5629
7990
8110
5510
5630
6399
7912
4330
5914
7810
0162
6209
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5913
7410
6321
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
4311
7310
0170
3314
3319
3315
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone08 35515665
Mã số thuế0311003349
Tên quốc tếAGRIVIET CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Minh Hy
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:23:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
0162
6209
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
6201
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone0968160505
Mã số thuế0314575721
Tên viết tắtVIMAG FOODS ., LLC
Tên quốc tếVIMAG FOODS LIABILITY LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:40:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
5629
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0939898485
Mã số thuế0314797178
Người đại diệnLÊ ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:15:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0983708794
Mã số thuế0314383730
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỮU CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:56:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4641
4762
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
5621
5629
8292
5510
5630
0162
5221
0163
0161
1811
5210
7320
5610
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
0164
Phone0975829888 09492427
Mã số thuế3002224579
Người đại diệnPHAN XUÂN BẰNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:17:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4641
4771
4763
0144
0146
0145
0142
0141
7721
4312
5590
5621
5510
5630
8551
9312
9311
9329
5210
5610
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone+84936261919
Mã số thuế0314186926
Tên viết tắtVNMG CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM MARK GENERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NHƯ HÙNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:23:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4771
4781
4741
4512
4761
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
1030
6312
5621
7830
7911
4610
5629
7990
8292
1812
6399
7912
6622
6209
5229
5222
8220
0163
0161
5912
6619
5913
5911
9000
7410
7020
6110
6120
1811
3600
7120
6201
7320
5610
8219
7310
2610
2620
1075
2640
2022
2630
1820
9523
9511
9512
9521
9522
9529
3700
8230
0121
0128
0113
0118
6202
6820
3900
3821
5820