NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0968667698
Mã số thuế0107473369
Tên viết tắtXANH VIET MANU CO., LTD
Tên quốc tếXANH VIET MANUFACTURE AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ TIẾNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:05:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0462 917 147 - 0989
Mã số thuế4601099840
Tên viết tắtVIETFARM.,CO.LTD
Tên quốc tếVIETFARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH THU
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2012-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:07:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4752
4723
4789
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8730
8790
8710
0162
0240
0163
0161
8810
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1073
1071
1040
1104
1072
03224
2011
1074
1075
2023
2012
2399
1080
1062
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0314011556
Tên viết tắtTRUNG TIN SERVICES DEVELOPMENT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG TIN SERVICES DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDIỆP MỸ LINH
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-09-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:55:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
9200
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0321
0322
4311
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0107280448
Tên viết tắtHOANG GIA TRANG FARM CO., LTD
Tên quốc tếHOANG GIA TRANG FARM INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGỌC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:19:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4789
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5229
8299
7320
5610
0321
0322
7310
1040
1629
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
1061
Phone0967396723
Mã số thuế5701546043-001
Người đại diệnTRẦN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Thạnh - Thạnh Hóa
Ngày thành lập2017-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:40:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0947601668
Mã số thuế0106647710
Tên quốc tếBAO MINH ANH TRADING COMAPNY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Nga
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:33:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4641
4782
4771
4753
4751
0144
0145
0142
0141
1020
7710
8532
8560
8110
2592
0163
0311
0321
0322
03224
1062
0121
0123
0113
0114
0111
0112
4299
1061
Phone0977908889
Mã số thuế0106499780
Tên quốc tếA STANDARD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH HẢI LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:54:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4632
4663
4789
4721
4711
4722
4772
5224
1030
1010
1020
4610
8292
1812
5510
7490
0162
8299
0163
0161
5911
1811
5210
3320
5610
7310
1073
1071
1104
1075
2023
3250
1079
1062
3312
3314
3313
8230
0128
0113
0118
4933
4932
4931
1061
0164
Phone01692120334
Mã số thuế5100440684
Tên quốc tếBAO CHAU HA GIANG AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI TRỌNG TUÂN
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:04:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4752
4772
0144
0146
0145
0141
1010
4312
1101
4330
8299
5221
6619
4390
0810
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0435501205
Mã số thuế0106840048
Tên viết tắtVIET MEDEIN .,JSC
Tên quốc tếVIET MEDICINAL MATERIALS DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ BÍCH LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:39:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4711
4741
4761
4742
4763
0146
0145
1010
1020
7710
4610
2432
2592
4330
8299
0161
0220
0231
4322
4321
4329
7310
1103
1040
3240
1104
3230
3100
2610
2824
2620
1074
1075
2023
2013
1629
2630
1079
2392
9522
0230
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
5820
Phone0462831936
Mã số thuế0106174782
Tên viết tắtDAV.,JSC
Tên quốc tếDAV VIET NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ LIÊN HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:14:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4511
4663
4773
4512
1030
7710
4513
4610
8560
5510
4330
9321
5229
8299
0240
0163
6619
7110
9329
4390
0220
0891
0231
0722
0730
721
0131
2391
2393
2029
1629
1062
2392
2394
3510
0230
8230
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0210
6820
422
421
4299
4101
1061