NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0975 079 126
Mã số thuế2500551834
Tên viết tắtVIET THUY GE.,JSC
Tên quốc tếVIET THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIM THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:31:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912 489 737
Mã số thuế2600293231-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÁNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2012-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:19:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0939 839 523
Mã số thuế6300251083
Tên viết tắtPTRTC-HC JSC
Tên quốc tếHAU GIANG GLOBAL FORESTRY DELELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC ANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2014-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:55:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0975 215 568
Mã số thuế2600945688
Tên viết tắtDAI THANH GE.,JSC
Tên quốc tếDAI THANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH KHÁNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0931077577
Mã số thuế2100598612
Tên quốc tếTU MY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TÚ MY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiểu Cần - Cầu Kè
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:55:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989808580
Mã số thuế3603789887
Tên viết tắtSEA BLOKES CO., LTD
Tên quốc tếSEA BLOKES INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:20:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
4610
5629
5510
2592
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0150
6820
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201723714
Tên viết tắtDONG TIEN BRESECO.,LTD
Tên quốc tếDONG TIEN BREEDING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNINH THỊ NGUYÊN
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:13:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0311
0312
5210
0131
0321
0322
03224
2100
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0150
4933
5022
0164
Phone0989061102
Mã số thuế0200676162
Tên quốc tếVIET TRUNG INTERNATIONAL TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM THOA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2006-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-04 16:31:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4663
4771
4512
5224
4312
8130
5510
5630
4330
5229
8299
5221
5222
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
6612
5610
4311
2395
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5012
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0107013146
Tên viết tắtKHANH THUONG GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếKHANH THUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:38:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0106247568
Tên quốc tếVAN DUC VEGETABLES COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU VĂN TÔN VƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1622
03224
1621
1629
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0111
0118
0150
0164