NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone01689516316
Mã số thuế4300798482
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM - XD THÀNH QUANG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỊNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngày thành lập2017-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:30:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
5224
7730
7710
4312
7820
5510
2592
4330
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0322
4311
8219
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
0113
4933
5022
5021
422
421
4299
4101
Phone0435530666
Mã số thuế0106677017
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THANH
Ngành nghề chínhSản xuất rượu vang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:51:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313463373
Tên quốc tếHOANG PHONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG PHONG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:52:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978944263
Mã số thuế2600946177
Tên viết tắtTAN LAN GE.,JSC
Tên quốc tếTAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0613836201
Mã số thuế3602683334
Tên viết tắtCOGIDO
Tên quốc tếDONG NAI PAPER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2011-12-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:38:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4663
5224
7730
4312
5590
5621
4610
8532
5629
1812
5510
2592
4330
5222
0240
4390
1811
0220
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1701
1702
3530
3312
3319
0125
0119
0129
0113
0210
4299
4101
Phone0913971482
Mã số thuế1601990057
Người đại diệnNGUYỄN LIỆT OANH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:45:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0106333915
Tên viết tắtTAVIAGRICO.,LTD
Tên quốc tếTAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION COMMERCE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KHẮC SINH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:26:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4723
4799
4721
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1073
1071
1072
03224
1074
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0105995017
Tên quốc tếVIET THANH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TRADING CONSTRUCTION COMAPNY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY KHIÊM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:19:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4753
0146
0145
1010
7710
4312
7911
5510
7912
2592
4330
4390
5610
0321
0322
4311
2511
3100
2013
2599
2220
0113
0111
0112
0118
4931
422
421
4299
4101
Phone0969528336
Mã số thuế0106223380
Tên quốc tếVIET PRODUCTION TRADING AND DEVELOPMENT AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2013-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:04:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4773
4722
5224
0149
0141
1030
4312
8532
5510
5630
9610
4330
7490
0162
8299
0163
0161
9000
5210
4322
4321
4329
5610
0131
4311
1701
1629
0128
0113
0112
0118
0150
4933
422
4299
4101
Phone0918276666
Mã số thuế0313793780
Tên viết tắtCOVIETY CO.,LTD
Tên quốc tếCO VIET Y COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TƯỜNG VĨNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:41:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
8532
4330
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
7310
0170
2680
1623
2814
1103
1073
1071
2816
1040
1622
1104
2811
2652
2818
1072
03224
1621
2610
2815
2813
2825
2829
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2910
2930
2720
1102
2640
1629
2920
2660
2651
2812
2630
2670
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0126
0127
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
4299
1061
0164