NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0939191158
Mã số thuế1701906161
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2013-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:21:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
7710
4312
7990
5510
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0119
0129
0113
4933
422
421
4299
4101
Phone0904 046 279
Mã số thuế0201640793
Tên viết tắtTSPF CO.,LTD
Tên quốc tếTIEU SU PHU FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG NAM HIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:11:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0165853078
Mã số thuế6101221687
Tên viết tắtMDAR CO.,LTD
Tên quốc tếMENDEN AGRICO COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH XUÂN LÝNGUYỄN QUỐC HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2017-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:12:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
4773
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1101
7911
7990
5510
7912
0162
0163
0161
3600
5210
6810
0131
0322
1103
1104
03224
2821
1075
1102
1079
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0210
0150
4933
0164
Phone0633 701 981 - 0919
Mã số thuế5801316212
Người đại diệnHỒ THẾ BẢO ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:54:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4724
4753
4791
4742
4722
4764
4751
4312
5621
5629
5510
5630
4330
9321
9329
4322
4321
5610
4311
1623
1071
1622
3100
1392
1075
1393
1430
0121
0126
0113
0112
0118
4299
4101
Phone0973296800
Mã số thuế5801287875
Tên quốc tếHOÀNG MÃO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN MÃO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:17:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0943935691
Mã số thuế5801291582
Tên quốc tếVAN QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH VĂN QUẢNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:16:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912826874
Mã số thuế0106434085
Tên viết tắtTRUNG THANH TRADE FINANCE CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG THANH TRADE FINANCE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:27:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
4513
4610
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
1040
1622
1072
1621
1392
3250
1080
1062
9529
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
4933
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0945986876 - 0987095
Mã số thuế0107003980
Tên viết tắtVJAPAN VN CO.,LTD
Tên quốc tếVJAPAN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:56:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4711
4741
4742
4722
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7820
7830
4513
8560
5510
5630
7810
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
7410
7020
0311
0312
3600
5210
3320
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1709
1104
1072
1702
3100
1621
2011
3520
1075
2012
2013
1102
1629
1080
1062
3530
3314
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
5022
4932
4931
3822
3821
Phone01269134199
Mã số thuế0106622233
Tên quốc tếTAN VINH PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG XUÂN ĐÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:38:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4761
4772
4530
4520
9631
1050
1030
1010
1020
7730
4312
7820
7830
4610
8532
5510
9610
0162
8299
5221
0163
0161
7410
0311
4322
4321
5610
0322
4311
2392
8230
0128
0113
0112
4933
4932
4931
422
4299
4101
Phone39401495
Mã số thuế6400230489-001
Người đại diệnTRƯƠNG THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2011-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:54:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4632
4663
5224
1030
4312
4610
5510
0990
0910
0240
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
5610
4311
7310
1104
1621
1200
0125
0117
0119
0129
0113
0210
4933
5022
422
4101