NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0936118202
Mã số thuế5200766834
Tên viết tắtSON DAO.JSC, CO
Tên quốc tếSON DAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NAM TRUNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Yên Bình
Ngày thành lập2012-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:33:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4789
4721
4711
4781
4730
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0131
0322
1623
1040
1622
1104
03224
1621
1075
1629
1080
1062
0230
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone01657777766
Mã số thuế0401861704
Tên viết tắtGCID JSC
Tên quốc tếGIAO CHI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Lê Quân
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2017-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:47:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4752
7729
7730
7740
7721
7710
4312
8130
4330
7810
0240
0161
4390
0810
7120
4322
4321
4329
4311
0230
0117
0113
0116
0114
0111
0118
0210
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201306904
Tên quốc tếTRI ANH TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ DIỆU LINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:05:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0200785404
Tên viết tắtPHUONG THUY TRATRANCO
Tên quốc tếPHUONG THUY TRADING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2008-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:07:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4730
4512
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4513
4330
6190
4322
4321
5610
7310
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
422
421
4101
Phone0972277135
Mã số thuế0109526168
Tên quốc tếVIET NAM AGRICULTURAL INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-02-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:29:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7820
4610
7810
0162
8299
0163
0161
7110
7500
7214
7213
7320
0131
0132
0321
0322
1075
1080
2100
1062
8230
0121
0127
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4299
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế0105977723
Tên quốc tếNORTH WEST BUSINESS PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ QUANG SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:46:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4511
4641
4663
4752
4512
4763
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7911
4513
7990
5510
5630
7912
3012
2592
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
2591
0170
3230
1520
03224
3290
3091
2910
2930
2599
1512
3312
3319
3315
9529
3830
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0915610461
Mã số thuế0310639942-001
Người đại diệnĐỖ VĂN VÕ THANH
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4773
4530
4520
7730
1101
4513
8292
5229
0240
0161
0220
0131
1072
2012
2013
2212
2021
3510
0125
0113
0114
0210
4933
Phone0947280859
Mã số thuế0107619970
Tên viết tắtLE KHOI TM CO., LTD
Tên quốc tếLE KHOI TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HÀ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:42:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
5590
5621
4610
5629
5510
5630
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
1071
03224
1075
1629
1080
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0912021553
Mã số thuế0106766940
Tên quốc tếADT VIET NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUYN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:21:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4752
1050
1030
1010
1020
7730
4312
8292
4330
7490
8299
0163
0161
7410
4322
4321
4329
3320
4311
1075
1079
1062
0121
0113
0118
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0989056778
Mã số thuế5500568583
Tên quốc tếBAO LONG BREEDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG VINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2018-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:18:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1610
0162
8299
0163
0161
5610
0131
1623
1040
1622
1621
1629
1079
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164