NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Mã số thuế0105995017
Tên quốc tếVIET THANH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TRADING CONSTRUCTION COMAPNY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY KHIÊM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:19:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4753
0146
0145
1010
7710
4312
7911
5510
7912
2592
4330
4390
5610
0321
0322
4311
2511
3100
2013
2599
2220
0113
0111
0112
0118
4931
422
421
4299
4101
Phone0969528336
Mã số thuế0106223380
Tên quốc tếVIET PRODUCTION TRADING AND DEVELOPMENT AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2013-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:04:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4773
4722
5224
0149
0141
1030
4312
8532
5510
5630
9610
4330
7490
0162
8299
0163
0161
9000
5210
4322
4321
4329
5610
0131
4311
1701
1629
0128
0113
0112
0118
0150
4933
422
4299
4101
Phone0918276666
Mã số thuế0313793780
Tên viết tắtCOVIETY CO.,LTD
Tên quốc tếCO VIET Y COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TƯỜNG VĨNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:41:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
8532
4330
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
7310
0170
2680
1623
2814
1103
1073
1071
2816
1040
1622
1104
2811
2652
2818
1072
03224
1621
2610
2815
2813
2825
2829
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2910
2930
2720
1102
2640
1629
2920
2660
2651
2812
2630
2670
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0126
0127
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
4299
1061
0164
Phone0941740909
Mã số thuế6400385316
Tên quốc tếHLW AGRICULTURE TRADING CO LTD
Người đại diệnCHÂU BẢO LÂM
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:03:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4690
5224
0144
0149
1030
7730
7710
1610
0162
5221
0240
0163
0161
0220
0231
5210
0131
1623
1622
1621
1629
0230
0121
0126
0123
0129
0113
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0937740434
Mã số thuế0313526425
Tên viết tắtKHANH TUONG FOOD
Tên quốc tếKHANH TUONG FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:29:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4781
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
4610
8532
5629
8130
8292
5630
8559
7490
5229
5221
9633
0163
0161
7420
7410
7020
5210
3320
1410
7320
5610
0131
7310
1073
1071
2593
1040
1104
1072
1702
1392
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
5820
Phone0703759361
Mã số thuế1500974316
Tên viết tắtTHANH DONG CO., LTD
Tên quốc tếTHANH DONG AGRICULTURAL EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VIỆT TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2013-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:26:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone(08) 38562751
Mã số thuế0311887225
Tên viết tắtTRIEU TC CO.,LTD
Tên quốc tếTRIEU THANH CONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLIÊN TRƯƠNG DUYÊN DUYÊN
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2012-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:25:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4652
4641
4663
4771
4719
4610
2432
2431
2592
6619
0322
1621
3290
2420
1629
3530
0129
0113
0210
0150
422
4299
4101
Phone0906776066
Mã số thuế0312011656-001
Người đại diệnLÊ NA
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2013-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:34:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4762
4723
4773
4771
4741
4761
4742
4772
4764
0161
6619
7020
0131
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
8129
Mã số thuế0313449361
Tên quốc tếTAN LUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tấn Luyện
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-19 00:01:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0946815975
Mã số thuế5500554164
Tên viết tắtNGUYEN HUY HA TP CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN HUY HA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2017-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:15:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4721
4791
4722
4772
1050
1030
1010
7730
1610
0162
8299
0240
0163
0810
0220
0231
0131
1623
1622
1621
1074
1075
1629
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164