NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0906108455
Mã số thuế0110158769
Tên viết tắtCOM MOC LAM LTD.
Tên quốc tếCOM MOC LAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ PHÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4723
4773
4719
4721
4781
4791
4722
1030
1010
5621
7911
7990
8292
1812
5630
7912
8299
1811
5610
1709
1075
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
1061
Emailvinhson01071988@gmail.com
Phone0978404779
Mã số thuế5801492948
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX TM KHÁNH NGÂN
Tên quốc tếKHANH NGAN ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVĨNH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Ngày thành lập2022-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0903772424
Mã số thuế4500658122
Tên quốc tếBO CONG ANH VILLAGE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2022-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4781
4722
0146
0145
0141
4610
0162
0163
0161
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0327123567
Mã số thuế0317472097
Người đại diệnTRƯƠNG PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:24:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4641
4663
4752
4773
4799
4719
4711
4791
4722
7729
7710
4312
4610
1812
4330
7110
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
3100
1392
9524
8230
0121
0119
0113
0111
0112
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0931541080
Mã số thuế0110150689
Tên viết tắtHONG THAI ECONOMIC GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếHONG THAI ECONOMIC GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
0162
0163
0161
4390
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2591
0170
1623
2593
3100
2023
2012
2599
1629
3312
3314
3319
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0356060888
Mã số thuế5500648285
Tên viết tắtPTC VIETNAM CONSULTING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếPTC VIETNAM CONSULTING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRỌNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2022-10-14
Thay đổi giấy phép2023-07-07 06:11:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4723
4774
4719
4711
4781
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5510
5630
5229
5225
7020
5610
0131
1103
1073
1104
1074
1075
2023
1102
1079
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0114
0115
0112
0118
4933
0164
Phone0916069777
Mã số thuế0402167337
Tên viết tắtHT WORLD INVESTMENT JSC
Tên quốc tếHT WORLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN THI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4632
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
0162
0163
0161
7020
8691
8699
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0939112426
Mã số thuế1501138057
Người đại diệnPHAN THỊ MAI HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-09-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:12:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
0149
4312
5510
4330
0162
0161
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3100
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0979240476
Mã số thuế0317500636
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒNG NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-10-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4512
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5621
4610
5629
5510
5630
9610
7912
6622
0162
5229
0163
0161
7020
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
0164
Phone0965042229
Mã số thuế0110126502
Tên quốc tếNEVADA VIETNAM TM&DV INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4722
4312
5621
7820
7830
5629
8560
5510
5630
9610
8559
4330
8010
7810
6619
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
3511
3100
1629
2740
3312
3314
3313
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102