NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0943271080
Mã số thuế0318463218
Người đại diệnLƯU THỊ THÚY HÀ - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4773
4719
4721
4722
4772
5224
1030
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
0132
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
0164
Emaildoitrexanh@gmail.com
Phone0919585711
Mã số thuế6001763118
Tên viết tắtĐỒI TRE XANH
Tên quốc tếGREEN BAMBOO HILLS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀNG CẨM HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:04:38
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4663
5224
1030
7710
4312
4610
5629
8292
5630
9312
9311
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
0220
0231
5210
6810
7214
5610
0131
0132
2012
1629
2021
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
0164
Mã số thuế1001280739
Tên viết tắtWINTHABI.,JSC
Tên quốc tếWINTHABI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUÝ NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4771
4719
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7911
7990
7912
8559
0162
0163
0161
3320
0131
0132
1623
2814
2816
1040
1622
2811
2818
1621
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1075
2023
1629
2812
2021
2100
1062
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4940
4933
4912
4931
4911
4101
4102
1061
0164
Phone0968958689
Mã số thuế5300824374
Tên quốc tếSEN BAC VIET DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐẮC MINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1030
5590
5621
5629
5510
5630
9321
0162
0163
0161
9329
6810
5610
0131
0132
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0778764759
Mã số thuế0202246856
Tên viết tắtTHANH AN PHAT GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếTHANH AN PHAT GREEN ENVIR0NMEN4 COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4773
4799
4730
4791
4722
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
5630
4330
5229
5225
5221
4390
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailkimnganha1982@gmail.com
Phone0904331329
Mã số thuế3101131501
Tên viết tắtKIM NGAN DTXD & TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếKIM NGAN DTXD & TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnMÈ THỊ NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0349709200
Mã số thuế4500667328
Tên viết tắtDONG THUAN GIANG CO., LTD
Tên quốc tếDONG THUAN GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM LÊ VỆ GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Emailthichungxanh@gmail.com
Phone0886258234
Mã số thuế1602183962
Tên viết tắtMEKONG MARKET PT AND INVESTMENT JSC
Tên quốc tếMEKONG MARKET PT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-07-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4789
4773
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
6312
4610
8130
8110
6399
0162
0240
0163
0161
0311
0312
3600
7320
0131
0132
0321
0322
1075
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
6311
0164
Emailxaylapcongtrinh24@gmail.com
Phone0981478176
Mã số thuế5300816655
Tên viết tắtBTN168 CO.,JSC
Tên quốc tếBTN168 AGRICULTURE AND FORESTRY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN KHÉ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:27:49
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4751
1030
1020
1610
4610
8299
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1623
1076
1040
1622
1621
1629
1311
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
1061
Phone0377633333
Mã số thuế0110439664
Tên viết tắtGREEN EIT., JSC
Tên quốc tếGREEN ENERGY INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI CHÍ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4659
4663
1610
4330
7490
8299
0240
0220
0231
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
3511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4221