NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Emailceo.henuvigroup@gmail.com
Phone0347306334
Mã số thuế0317484254
Tên viết tắtHENUVI
Tên quốc tếHENUVI SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:02:58
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
1030
6312
8299
0161
7320
7310
1073
1077
1071
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Emailsunyhouse.group@gmail.com
Phone0393515558
Mã số thuế5801494991
Tên quốc tếNGA PHAT AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4799
4721
4711
4781
4791
4722
1030
8299
0163
0161
1077
1076
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0985408444
Mã số thuế5200933926
Tên quốc tếVIET TRUNG PHUONG LINH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯỜNG THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4785
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
0162
8299
0163
0161
0520
0131
0132
0321
0322
0170
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
4932
0164
Phone0336062030
Mã số thuế0901130526
Tên quốc tếCAMEL INTERNATIONAL NUTRITION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Ngày thành lập2022-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4789
4773
4781
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1020
0162
0161
1040
1080
0117
0119
0113
0122
0112
0118
0150
1061
Phone0396246719
Mã số thuế0110184744
Tên quốc tếHOANG QUAN FOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN SỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
EmailCongtyD98@gmail.com
Phone0334938923
Mã số thuế3801279408
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV Đ98
Người đại diệnNGUYỄN SỸ ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:49:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0145
0141
7730
7740
7710
4312
7820
7830
4610
5630
4330
6492
7810
7110
0810
0220
5210
6810
4322
4321
5610
4311
2511
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0976166191
Mã số thuế0110181574
Tên viết tắtCHICK GARDEN VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếCHICK GARDEN VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
0121
0117
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtyhungiang.qh@gmail.com
Phone0978356315
Mã số thuế2902151593
Tên viết tắtHUNG NGA INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG NGA INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN NĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
0311
0312
5210
7214
0131
0132
0321
0322
1040
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Emailgion.trason@gmail.com
Phone0972975556
Mã số thuế3002260030
Tên viết tắtGION CO.,LTD
Tên quốc tếGION COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Ngày thành lập2022-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailwingroupidc@gmail.com
Phone0988024777
Mã số thuế4401100739
Tên quốc tếWIN GROUP INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2022-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:39:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
4312
1610
7911
7990
5510
7912
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0810
0220
0231
0510
0520
6810
4321
4311
1623
1709
1040
1622
3100
1621
1629
1910
1080
1062
3811
0232
0121
0113
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3821