NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Emailminhphattsd@gmail.com
Phone0906309437
Mã số thuế2803032884
Tên viết tắtMINHPHAT TSI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH PHAT TRADE SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4620
4632
4663
4752
5224
0144
0146
0149
0145
0142
7730
4312
8130
5510
5630
4330
5229
8299
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0121
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4929
4932
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0928891777
Mã số thuế2301214351
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4759
4722
4772
0146
0149
1030
8292
0162
8299
0163
0161
6810
3100
1080
1079
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0118
0150
6820
0164
Phone0904518015
Mã số thuế0110040492
Tên viết tắtNHU Y PRO CO.,LTD
Tên quốc tếNHU Y GENERAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BẢO NGỌC - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1040
1075
1079
1062
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailhuyenkhonggroup@gmail.com
Phone0966597386
Mã số thuế0110774486
Tên quốc tếHUYEN KHONG GROUP CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ XUÂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:31:18
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4641
4541
4543
4542
2396
0146
0149
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5630
2592
4330
0162
6209
0990
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
1073
1071
2593
1040
1622
1104
1072
3100
1621
3290
1074
1075
2393
2599
1629
1079
1820
3312
3314
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02487560160
Mã số thuế0110414324
Tên quốc tếMINH ANH IMPORT EXPORT CLEAN AGRICULTURE AND TRADE SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ LAN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
5225
5222
0163
0161
5210
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4931
5021
1061
0164
Phone0857322322
Mã số thuế2803075768
Tên quốc tếHIEP THANH NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQUÁCH THÀNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Lộc - Thạch Thành
Ngày thành lập2023-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
7912
4330
9321
0162
6209
8299
0163
0161
6619
7410
7020
9329
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
7310
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
8121
8129
6311
0164
Emailtramy02123@gmail.com
Phone0813926322
Mã số thuế4900908384
Tên viết tắtTUONG ANH STEEL SX & TM CO.,LTD
Tên quốc tếTUONG ANH STEEL SX & TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:25:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989877683
Mã số thuế5400546145
Tên viết tắtSONG BOIBAMBOO VILLAGE
Tên quốc tếSONG BOIBAMBOO VILLAGE COMMUNITY AGRICULTURE AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:42:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1010
1020
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0170
0232
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế5000900786
Người đại diệnLA VĂN DẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-05-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:21:50
Mã số thuế4900909638
Tên viết tắtTHAI SON STEEL TS CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI SON STEEL TS COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:06:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102