NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Emailhacodutien.ntc@gmail.com
Phone09775409570554058959
Mobile0977540957 0554058959
Mã số thuế2400983478
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:19:26
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1040
1075
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế6101296234
Tên viết tắtTRUÔNG THINH GREEN CO.,LTD
Tên quốc tếTRUÔNG THINH GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ KIM DUNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-01-10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
7730
7710
4312
7820
4513
5629
8130
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
6810
4321
4329
7212
5610
0131
0132
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailtrang.itcs@gmail.com
Phone0961961848
Mobile0961961848
Mã số thuế3502514163
Tên viết tắtARTHA ORGANIC FARM
Tên quốc tếARTHA ORGANIC FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ NHÍP
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:07:20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailvietbacseed@gmail.com
Phone0867586268
Mobile0867586268
Mã số thuế4601614322
Người đại diệnTRẦN VĂN KIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-07-14T12:05:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
5224
1030
1101
8130
0240
0163
0161
5210
0131
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Mobile0901795799
Mã số thuế0110615623
Tên quốc tếMINH QUAN LANDSCAPE ARCHITECTURE AND GREEN URBAN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH XUÂN HUY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4620
4663
4752
4789
4773
1050
1030
1010
1020
4312
1610
8130
4330
8299
7110
7410
4390
0220
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1071
1040
1622
1072
3100
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0982705876
Mobile098 2705876
Mã số thuế0202229314
Tên viết tắtLG SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếLG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LÝ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-01-19T11:39:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4651
4620
4641
4663
4520
5224
0146
0149
1020
7730
7710
5590
1610
5621
7820
7830
7911
7990
8560
5510
7912
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
1313
8720
8790
9312
9412
7810
0162
5229
0910
8299
5225
0240
9639
9633
0161
6920
9000
8890
9329
4390
0899
0810
0620
0891
0312
0510
0520
5210
6810
4322
4329
5610
0322
1701
1399
1709
1622
1104
2818
1520
1392
2817
2029
2599
1629
2399
1311
1079
1312
1512
1511
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0210
0150
6820
4933
4932
4931
1061
Mã số thuế0318252390
Tên quốc tếMANH LIEN MARBLE CONSTRUCTION AND TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VIẾT LIỄN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4719
2396
1030
7730
7710
4312
4610
5510
2592
4330
8299
0161
6619
7110
7410
3600
6810
4322
4321
5610
4311
7310
1623
1622
2819
3312
8230
0121
0125
0117
0123
0119
0129
0116
0115
0118
0210
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984564840
Mobile0984564840
Mã số thuế0318260930
Người đại diệnHUỲNH VĂN TÈO
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:05:25
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
8292
5510
0162
5229
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
7120
6810
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4299
4101
0164
Emailtpdaiviet@gmail.com
Phone0988845331
Mobile0988845331
Mã số thuế0110607083
Người đại diệnHOÀNG VĂN MINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:31:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4711
4724
4722
0146
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
5630
7912
1313
0162
8299
0163
0161
1410
5610
0131
0132
0170
1103
1394
1399
1040
1104
1392
1102
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
0164
Emailphamtienthanh16co@gmail.co
Phone0372917213
Mobile0372917213
Mã số thuế0202230278
Tên viết tắtNHAT THANH GENERAL S&T CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT THANH GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TIÊN THÀNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-01-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:33:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4530
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4513
4610
8559
9620
0162
9639
9633
9632
0163
0161
9700
7420
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
9511
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
1061
0164